Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 31/10/2022 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 31/10/2022 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 31/10/2022 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 31-10-2022
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé13FM-9FM-6FM-7FM-4FM-10FM
Đặc biệtĐB
93343
Giải nhấtG1
96968
Giải nhìG2
63142
87662
Giải baG3
64620
94933
91543
43079
18487
83883
Giải tưG4
8316
6968
2547
3315
Giải nămG5
3809
4301
2221
5368
4658
2400
Giải sáuG6
204
340
509
Giải bảyG7
02
31
59
16
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
012499
1
566
2
01
3
13
4
02337
5
89
6
2888
7
9
8
37
9
-
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 31-10-2022
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 10F2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - L44
Ký hiệu Cà MauXSCM - 22-T10K5
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 962455 | 749143 | 959103 |
| Giải nhấtG1 | 30696 | 80956 | 97553 |
| Giải nhìG2 | 84304 | 83047 | 70700 |
| Giải baG3 | 37361 68286 | 93571 64503 | 80377 54711 |
| Giải tưG4 | 82959 07176 89901 07904 77112 37597 86782 | 35664 90875 07591 29048 54968 29504 87634 | 56661 67467 46586 15024 10194 63684 19454 |
| Giải nămG5 | 7317 | 1992 | 9644 |
| Giải sáuG6 | 7237 5057 5982 | 4516 8750 7176 | 2165 8724 3208 |
| Giải bảyG7 | 239 | 051 | 901 |
| Giải támG8 | 83 | 07 | 77 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
144
1
27
2
-
3
79
4
-
5
579
6
1
7
6
8
2236
9
67
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
347
1
6
2
-
3
4
4
378
5
016
6
48
7
156
8
-
9
12
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
0138
1
1
2
44
3
-
4
4
5
34
6
157
7
77
8
46
9
4
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 31-10-2022
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 783630 | 268682 |
| Giải nhấtG1 | 33851 | 20960 |
| Giải nhìG2 | 51857 | 52636 |
| Giải baG3 | 21428 63358 | 28852 56385 |
| Giải tưG4 | 52336 90491 19984 50941 94722 96923 35582 | 61217 90747 34245 58683 06155 67239 16741 |
| Giải nămG5 | 2484 | 7360 |
| Giải sáuG6 | 0240 4795 1514 | 0410 3313 2453 |
| Giải bảyG7 | 749 | 808 |
| Giải támG8 | 37 | 59 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
-
1
4
2
238
3
067
4
019
5
178
6
-
7
-
8
244
9
15
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
8
1
037
2
-
3
69
4
157
5
2359
6
00
7
-
8
235
9
-
Lọc số:

