Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 31/10/2021 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 31/10/2021 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 31/10/2021 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 31-10-2021
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé3MG-7MG-11MG-12MG-9MG-8MG
Đặc biệtĐB
54798
Giải nhấtG1
04294
Giải nhìG2
72480
05721
Giải baG3
82106
07376
62297
09493
66579
94247
Giải tưG4
4401
1797
5715
7824
Giải nămG5
9963
0196
1823
3341
7665
9561
Giải sáuG6
626
139
472
Giải bảyG7
62
35
58
65
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
16
1
5
2
1346
3
59
4
17
5
8
6
12355
7
269
8
0
9
346778
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 31-10-2021
Ký hiệu Tiền GiangXSTG - TG-E10
Ký hiệu Kiên GiangXSKG - 10K5
Ký hiệu Đà LạtXSDL - ĐL10K5
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 541441 | 025806 | 798468 |
| Giải nhấtG1 | 07518 | 36900 | 77872 |
| Giải nhìG2 | 83631 | 65225 | 62840 |
| Giải baG3 | 50964 25775 | 75459 35645 | 33570 45727 |
| Giải tưG4 | 26396 72280 74104 26679 39615 56591 21312 | 91737 43196 19578 64439 31705 17362 72521 | 18446 59448 78454 32532 87516 73838 37587 |
| Giải nămG5 | 9730 | 2039 | 0894 |
| Giải sáuG6 | 2847 8934 2088 | 6153 6990 6851 | 8701 0732 1242 |
| Giải bảyG7 | 152 | 513 | 373 |
| Giải támG8 | 03 | 43 | 37 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Tiền Giang
Đầu
Đuôi
0
34
1
258
2
-
3
014
4
17
5
2
6
4
7
59
8
08
9
16
Đài: Kiên Giang
Đầu
Đuôi
0
056
1
3
2
15
3
799
4
35
5
139
6
2
7
8
8
-
9
06
Đài: Đà Lạt
Đầu
Đuôi
0
1
1
6
2
7
3
2278
4
0268
5
4
6
8
7
023
8
7
9
4
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 31-10-2021
Ký hiệu Kon TumXSKT
Ký hiệu Khánh HòaXSKH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 102799 | 664225 |
| Giải nhấtG1 | 14922 | 26237 |
| Giải nhìG2 | 73098 | 20146 |
| Giải baG3 | 45728 00445 | 93068 40988 |
| Giải tưG4 | 57120 98420 24963 27562 22208 95189 72052 | 83518 46830 08471 97599 97439 26017 66380 |
| Giải nămG5 | 7244 | 4742 |
| Giải sáuG6 | 8849 9008 5168 | 2863 1132 5480 |
| Giải bảyG7 | 775 | 044 |
| Giải támG8 | 12 | 66 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Kon Tum
Đầu
Đuôi
0
88
1
2
2
0028
3
-
4
459
5
2
6
238
7
5
8
9
9
89
Đài: Khánh Hòa
Đầu
Đuôi
0
-
1
78
2
5
3
0279
4
246
5
-
6
368
7
1
8
008
9
9
Lọc số:

