Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 31/10/2020 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 31/10/2020 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 31/10/2020 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 31-10-2020
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé3RC-7RC-2RC-15RC-8RC-5RC
Đặc biệtĐB
92610
Giải nhấtG1
91294
Giải nhìG2
74974
10435
Giải baG3
26331
08013
93633
89006
92061
72342
Giải tưG4
5832
7487
0649
9960
Giải nămG5
2615
2252
8945
2660
5353
5162
Giải sáuG6
688
188
135
Giải bảyG7
49
16
74
48
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
6
1
0356
2
-
3
12355
4
25899
5
23
6
0012
7
44
8
788
9
4
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 31-10-2020
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 10E7
Ký hiệu Long AnXSLA - 10K5
Ký hiệu Hậu GiangXSHG - K5T10
Ký hiệu Bình PhướcXSBP - 10K5
| Giải | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 057964 | 270610 | 411083 | 355172 |
| Giải nhấtG1 | 38627 | 77539 | 58066 | 27335 |
| Giải nhìG2 | 67494 | 01446 | 56633 | 07781 |
| Giải baG3 | 27873 39847 | 58453 04243 | 33425 71237 | 55093 24175 |
| Giải tưG4 | 36483 53482 08894 71218 77009 71110 67237 | 57224 86948 58504 92662 68998 05167 86726 | 52228 64249 73940 02809 16841 68839 61215 | 19027 44778 13021 58458 73752 20961 40075 |
| Giải nămG5 | 3804 | 8260 | 2032 | 5842 |
| Giải sáuG6 | 0330 2523 0895 | 0717 0499 1654 | 3889 2382 0369 | 5062 4542 6662 |
| Giải bảyG7 | 334 | 913 | 480 | 456 |
| Giải támG8 | 80 | 07 | 19 | 04 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
49
1
08
2
37
3
047
4
7
5
-
6
4
7
3
8
023
9
445
Đài: Long An
Đầu
Đuôi
0
47
1
037
2
46
3
9
4
368
5
34
6
027
7
-
8
-
9
89
Đài: Hậu Giang
Đầu
Đuôi
0
9
1
59
2
58
3
2379
4
019
5
-
6
69
7
-
8
0239
9
-
Đài: Bình Phước
Đầu
Đuôi
0
4
1
-
2
17
3
5
4
22
5
268
6
122
7
2558
8
1
9
3
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 31-10-2020
Ký hiệu Quảng NgãiXSQNG
Ký hiệu Đà NẵngXSDNG
Ký hiệu Đắk NôngXSDNO
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 793350 | 873980 | 641570 |
| Giải nhấtG1 | 42281 | 33904 | 61644 |
| Giải nhìG2 | 01369 | 71612 | 64482 |
| Giải baG3 | 99407 44228 | 45098 13817 | 63060 74483 |
| Giải tưG4 | 38432 09688 79188 95276 22615 17978 38702 | 76168 46378 33458 18705 19935 41662 49157 | 75920 27720 38910 48397 17089 24436 40127 |
| Giải nămG5 | 0971 | 4172 | 1366 |
| Giải sáuG6 | 7733 2910 5841 | 2574 3618 6699 | 5235 3092 3097 |
| Giải bảyG7 | 191 | 180 | 064 |
| Giải támG8 | 91 | 88 | 45 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Quảng Ngãi
Đầu
Đuôi
0
27
1
05
2
8
3
23
4
1
5
0
6
9
7
168
8
188
9
11
Đài: Đà Nẵng
Đầu
Đuôi
0
45
1
278
2
-
3
5
4
-
5
78
6
28
7
248
8
008
9
89
Đài: Đắk Nông
Đầu
Đuôi
0
-
1
0
2
007
3
56
4
45
5
-
6
046
7
0
8
239
9
277
Lọc số:

