Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 31/10/2016 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 31/10/2016 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 31/10/2016 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 31-10-2016
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé2LP - 10LP - 12LP
Đặc biệtĐB
45373
Giải nhấtG1
25460
Giải nhìG2
53333
66893
Giải baG3
93659
12005
05328
83496
86817
74146
Giải tưG4
5497
2123
3091
3153
Giải nămG5
3788
8113
6063
6331
0329
4386
Giải sáuG6
522
767
469
Giải bảyG7
22
59
09
97
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
59
1
37
2
22389
3
13
4
6
5
399
6
0379
7
3
8
68
9
13677
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 31-10-2016
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 10F2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - B44
Ký hiệu Cà MauXSCM - T10K5
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 953649 | 284406 | 546477 |
| Giải nhấtG1 | 44522 | 87028 | 86638 |
| Giải nhìG2 | 77907 | 18497 | 25895 |
| Giải baG3 | 12312 24754 | 18520 62508 | 29621 98499 |
| Giải tưG4 | 68002 91033 69512 73871 00861 95478 70772 | 66053 43811 08336 18477 36503 25501 63119 | 69744 26424 82495 91341 77929 25760 91631 |
| Giải nămG5 | 8772 | 0345 | 1321 |
| Giải sáuG6 | 2980 1701 7870 | 1018 4472 5709 | 9839 9743 7079 |
| Giải bảyG7 | 433 | 094 | 398 |
| Giải támG8 | 80 | 11 | 57 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
127
1
22
2
2
3
33
4
9
5
4
6
1
7
01228
8
00
9
-
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
13689
1
1189
2
08
3
6
4
5
5
3
6
-
7
27
8
-
9
47
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
-
1
-
2
1149
3
189
4
134
5
7
6
0
7
79
8
-
9
5589
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 31-10-2016
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 78640 | 64842 |
| Giải nhấtG1 | 65026 | 60128 |
| Giải nhìG2 | 68927 | 85933 |
| Giải baG3 | 10082 87885 | 84322 45579 |
| Giải tưG4 | 50508 80901 23339 84877 37215 62371 59420 | 04011 18389 06595 56326 42807 01313 02665 |
| Giải nămG5 | 6464 | 1683 |
| Giải sáuG6 | 4662 2572 9903 | 0276 6185 5702 |
| Giải bảyG7 | 106 | 199 |
| Giải támG8 | 28 | 14 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
1368
1
5
2
0678
3
9
4
0
5
-
6
24
7
127
8
25
9
-
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
27
1
134
2
268
3
3
4
2
5
-
6
5
7
69
8
359
9
59
Lọc số:

