Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 31/10/2009 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 31/10/2009 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 31/10/2009 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 31-10-2009
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Đặc biệtĐB
50385
Giải nhấtG1
43052
Giải nhìG2
01072
88148
Giải baG3
65124
16353
11104
14032
20307
51093
Giải tưG4
0653
5615
0279
0550
Giải nămG5
7445
1535
8859
9604
5518
4958
Giải sáuG6
295
003
788
Giải bảyG7
88
43
41
96
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
3447
1
58
2
4
3
25
4
1358
5
023389
6
-
7
29
8
588
9
356
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 31-10-2009
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - L:10E7
Ký hiệu Long AnXSLA - L:10K5
Ký hiệu Hậu GiangXSHG - L:K5T10
Ký hiệu Bình PhướcXSBP - L:10K5
| Giải | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 208087 | 594094 | 048373 | 297677 |
| Giải nhấtG1 | 57195 | 58418 | 70056 | 38394 |
| Giải nhìG2 | 31109 | 96773 | 87373 | 49057 |
| Giải baG3 | 61437 30258 | 77925 56596 | 92182 76607 | 03068 22944 |
| Giải tưG4 | 86862 40886 46246 64742 56571 59583 68512 | 33035 40393 58593 52757 66295 69599 68049 | 90449 95797 80916 86258 94596 13523 57862 | 06687 87626 98914 97021 23353 73114 91061 |
| Giải nămG5 | 9352 | 7461 | 8803 | 3968 |
| Giải sáuG6 | 4753 7510 1561 | 7788 8032 3975 | 7458 1995 6850 | 3152 2144 5721 |
| Giải bảyG7 | 386 | 066 | 448 | 520 |
| Giải támG8 | 51 | 11 | 37 | 24 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
9
1
02
2
-
3
7
4
26
5
1238
6
12
7
1
8
3667
9
5
Đài: Long An
Đầu
Đuôi
0
-
1
18
2
5
3
25
4
9
5
7
6
16
7
35
8
8
9
334569
Đài: Hậu Giang
Đầu
Đuôi
0
37
1
6
2
3
3
7
4
89
5
0688
6
2
7
33
8
2
9
567
Đài: Bình Phước
Đầu
Đuôi
0
-
1
44
2
01146
3
-
4
44
5
237
6
188
7
7
8
7
9
4
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 31-10-2009
Ký hiệu Quảng NgãiXSQNG
Ký hiệu Đà NẵngXSDNG
Ký hiệu Đắk NôngXSDNO
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 48010 | 90717 | 13439 |
| Giải nhấtG1 | 89799 | 48449 | 64892 |
| Giải nhìG2 | 61208 | 32345 | 90938 |
| Giải baG3 | 70504 76892 | 81087 49455 | 94431 15009 |
| Giải tưG4 | 97132 19770 82090 12659 86066 56777 60674 | 93700 13579 97263 72537 99052 52652 74847 | 75343 72259 82533 94507 27576 49689 73238 |
| Giải nămG5 | 0991 | 2038 | 2500 |
| Giải sáuG6 | 7983 0470 4408 | 3773 7574 8341 | 9340 3964 1826 |
| Giải bảyG7 | 302 | 129 | 955 |
| Giải támG8 | 21 | 20 | 18 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Quảng Ngãi
Đầu
Đuôi
0
2488
1
0
2
1
3
2
4
-
5
9
6
6
7
0047
8
3
9
0129
Đài: Đà Nẵng
Đầu
Đuôi
0
0
1
7
2
09
3
78
4
1579
5
225
6
3
7
349
8
7
9
-
Đài: Đắk Nông
Đầu
Đuôi
0
079
1
8
2
6
3
13889
4
03
5
59
6
4
7
6
8
9
9
2
Lọc số:

