Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 31/08/2020 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 31/08/2020 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 31/08/2020 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 31-08-2020
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé4NB-6NB-12NB-13NB-11NB-5NB
Đặc biệtĐB
56358
Giải nhấtG1
96104
Giải nhìG2
34484
70300
Giải baG3
81569
46919
03434
12767
72892
11647
Giải tưG4
4171
5391
3711
1925
Giải nămG5
2824
2374
8721
1118
6270
1673
Giải sáuG6
357
406
103
Giải bảyG7
17
60
86
88
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
0346
1
1789
2
145
3
4
4
7
5
78
6
079
7
0134
8
468
9
12
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 31-08-2020
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 8F2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - H35
Ký hiệu Cà MauXSCM - T08K5
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 143441 | 746410 | 738863 |
| Giải nhấtG1 | 51677 | 33261 | 77358 |
| Giải nhìG2 | 50672 | 85164 | 43945 |
| Giải baG3 | 29894 42406 | 16289 39342 | 70689 40263 |
| Giải tưG4 | 52002 85872 74772 66566 03799 49290 17310 | 79352 74356 51030 91966 36399 36262 86149 | 22339 89580 50251 90013 27102 49988 46216 |
| Giải nămG5 | 0670 | 9119 | 8140 |
| Giải sáuG6 | 4301 8964 9641 | 2399 5995 6934 | 7697 8931 8224 |
| Giải bảyG7 | 380 | 686 | 167 |
| Giải támG8 | 40 | 69 | 63 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
126
1
0
2
-
3
-
4
011
5
-
6
46
7
02227
8
0
9
049
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
-
1
09
2
-
3
04
4
29
5
26
6
12469
7
-
8
69
9
599
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
2
1
36
2
4
3
19
4
05
5
18
6
3337
7
-
8
089
9
7
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 31-08-2020
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 277008 | 441012 |
| Giải nhấtG1 | 89443 | 56518 |
| Giải nhìG2 | 78720 | 07081 |
| Giải baG3 | 79629 37156 | 18588 48500 |
| Giải tưG4 | 61104 59043 47607 89663 78970 11129 08120 | 11191 50747 19314 61175 97245 31600 39094 |
| Giải nămG5 | 1289 | 7070 |
| Giải sáuG6 | 7698 8191 4862 | 4445 1053 2882 |
| Giải bảyG7 | 760 | 187 |
| Giải támG8 | 08 | 28 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
4788
1
-
2
0099
3
-
4
33
5
6
6
023
7
0
8
9
9
18
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
00
1
248
2
8
3
-
4
557
5
3
6
-
7
05
8
1278
9
14
Lọc số:

