Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 31/01/2011 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 31/01/2011 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 31/01/2011 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 31-01-2011
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Đặc biệtĐB
05598
Giải nhấtG1
98180
Giải nhìG2
86208
37443
Giải baG3
03671
98866
24487
95355
80596
74319
Giải tưG4
3640
5947
9356
7839
Giải nămG5
1360
7470
8804
2896
8908
8119
Giải sáuG6
777
548
717
Giải bảyG7
21
83
57
49
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
488
1
799
2
1
3
9
4
03789
5
567
6
06
7
017
8
037
9
668
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 31-01-2011
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 1F2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - H05
Ký hiệu Cà MauXSCM - T1K5
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 322059 | 246236 | 579554 |
| Giải nhấtG1 | 82529 | 93450 | 40268 |
| Giải nhìG2 | 88680 | 96977 | 93609 |
| Giải baG3 | 57563 59677 | 28833 97741 | 13693 54981 |
| Giải tưG4 | 00725 34772 22124 04564 20717 14804 26267 | 49363 07224 77193 91985 18708 66201 77016 | 73678 73430 91753 39897 30967 78230 73772 |
| Giải nămG5 | 1510 | 7607 | 0639 |
| Giải sáuG6 | 9574 1698 0197 | 1450 6017 7532 | 9090 2926 4219 |
| Giải bảyG7 | 269 | 280 | 542 |
| Giải támG8 | 35 | 93 | 95 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
4
1
07
2
459
3
5
4
-
5
9
6
3479
7
247
8
0
9
78
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
178
1
67
2
4
3
236
4
1
5
00
6
3
7
7
8
05
9
33
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
9
1
9
2
6
3
009
4
2
5
34
6
78
7
28
8
1
9
0357
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 31-01-2011
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 11330 | 64849 |
| Giải nhấtG1 | 54670 | 51685 |
| Giải nhìG2 | 82525 | 61971 |
| Giải baG3 | 59132 99858 | 99964 54680 |
| Giải tưG4 | 89083 25554 89201 59779 99370 55859 37905 | 05210 76475 59445 61533 06815 07132 08072 |
| Giải nămG5 | 3254 | 4906 |
| Giải sáuG6 | 0892 4266 5133 | 6929 7743 5560 |
| Giải bảyG7 | 967 | 797 |
| Giải támG8 | 66 | 84 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
15
1
-
2
5
3
023
4
-
5
4489
6
667
7
009
8
3
9
2
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
6
1
05
2
9
3
23
4
359
5
-
6
04
7
125
8
045
9
7
Lọc số:

