Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 30/09/2024 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 30/09/2024 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 30/09/2024 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 30-09-2024
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé6TR-19TR-10TR-3TR-4TR-1TR-11TR-5TR
Đặc biệtĐB
18840
Giải nhấtG1
19728
Giải nhìG2
94210
05607
Giải baG3
11827
08684
63074
69265
87729
08582
Giải tưG4
3611
5953
4742
9393
Giải nămG5
2473
4623
0811
7726
0474
0767
Giải sáuG6
892
110
105
Giải bảyG7
85
49
07
02
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
2577
1
0011
2
36789
3
-
4
029
5
3
6
57
7
344
8
245
9
23
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 30-09-2024
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 9E2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - S40
Ký hiệu Cà MauXSCM - 24-T09K5
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 495226 | 212513 | 251460 |
| Giải nhấtG1 | 98933 | 91151 | 32871 |
| Giải nhìG2 | 32791 | 00573 | 06220 |
| Giải baG3 | 93976 13171 | 55771 94785 | 56161 84524 |
| Giải tưG4 | 65730 20837 19611 12032 57465 60652 96170 | 97014 22253 99903 84888 13429 23991 30211 | 75487 54359 02720 53676 65008 97555 10251 |
| Giải nămG5 | 7836 | 2257 | 0711 |
| Giải sáuG6 | 2650 7799 3807 | 6461 5505 8329 | 1452 6056 4093 |
| Giải bảyG7 | 645 | 764 | 443 |
| Giải támG8 | 09 | 63 | 35 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
79
1
1
2
6
3
02367
4
5
5
02
6
5
7
016
8
-
9
19
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
35
1
134
2
99
3
-
4
-
5
137
6
134
7
13
8
58
9
1
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
8
1
1
2
004
3
5
4
3
5
12569
6
01
7
16
8
7
9
3
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 30-09-2024
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 445919 | 474746 |
| Giải nhấtG1 | 45212 | 71651 |
| Giải nhìG2 | 48071 | 49530 |
| Giải baG3 | 42299 97971 | 25784 20747 |
| Giải tưG4 | 96420 39688 92115 17792 87551 63133 83448 | 81930 90853 31042 69971 55405 93322 00696 |
| Giải nămG5 | 3629 | 7300 |
| Giải sáuG6 | 7638 9072 4950 | 7376 7709 9555 |
| Giải bảyG7 | 456 | 044 |
| Giải támG8 | 61 | 71 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
-
1
259
2
09
3
38
4
8
5
016
6
1
7
112
8
8
9
29
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
059
1
-
2
2
3
00
4
2467
5
135
6
-
7
116
8
4
9
6
Lọc số:

