Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 30/03/2026 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 30/03/2026 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 30/03/2026 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 30-03-2026
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé5YR-9YR-1YR-18YR-12YR-11YR-2YR-20YR
Đặc biệtĐB
64464
Giải nhấtG1
41265
Giải nhìG2
35323
13001
Giải baG3
87361
16446
88711
90431
88072
67627
Giải tưG4
3503
4562
6592
8933
Giải nămG5
5861
8919
8028
3677
1240
7438
Giải sáuG6
476
413
928
Giải bảyG7
20
34
07
62
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
137
1
139
2
03788
3
1348
4
06
5
-
6
112245
7
267
8
-
9
2
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 30-03-2026
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 3E2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - V13
Ký hiệu Cà MauXSCM - 26-T03K5
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 090674 | 790409 | 072092 |
| Giải nhấtG1 | 36207 | 28801 | 91529 |
| Giải nhìG2 | 11681 | 30330 | 72156 |
| Giải baG3 | 81621 25924 | 85456 77619 | 95572 43798 |
| Giải tưG4 | 18340 21744 82159 44433 88325 75924 27104 | 39247 38302 75338 01592 32901 74938 52791 | 56922 60061 71211 88758 23697 17688 89310 |
| Giải nămG5 | 1665 | 3386 | 9782 |
| Giải sáuG6 | 9168 7443 5705 | 4412 7131 2602 | 4147 4466 8353 |
| Giải bảyG7 | 678 | 848 | 767 |
| Giải támG8 | 77 | 82 | 85 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
457
1
-
2
1445
3
3
4
034
5
9
6
58
7
478
8
1
9
-
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
11229
1
29
2
-
3
0188
4
78
5
6
6
-
7
-
8
26
9
12
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
-
1
01
2
29
3
-
4
7
5
368
6
167
7
2
8
258
9
278
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 30-03-2026
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 773338 | 717636 |
| Giải nhấtG1 | 42335 | 75993 |
| Giải nhìG2 | 11387 | 67441 |
| Giải baG3 | 90054 82506 | 31127 62221 |
| Giải tưG4 | 04404 82775 87112 62261 51458 27149 32103 | 14969 19092 37435 94631 06161 32743 76071 |
| Giải nămG5 | 9337 | 2724 |
| Giải sáuG6 | 0892 6083 8090 | 8406 0703 5346 |
| Giải bảyG7 | 648 | 144 |
| Giải támG8 | 64 | 78 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
346
1
2
2
-
3
578
4
89
5
48
6
14
7
5
8
37
9
02
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
36
1
-
2
147
3
156
4
1346
5
-
6
19
7
18
8
-
9
23
Lọc số:

