Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 29/10/2011 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 29/10/2011 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 29/10/2011 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 29-10-2011
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Đặc biệtĐB
19751
Giải nhấtG1
34614
Giải nhìG2
37998
79471
Giải baG3
78944
14956
02621
02258
99564
07583
Giải tưG4
0246
4992
3057
0978
Giải nămG5
4533
1356
8824
6010
4600
9990
Giải sáuG6
160
878
174
Giải bảyG7
85
68
31
03
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
03
1
04
2
14
3
13
4
46
5
16678
6
048
7
1488
8
35
9
028
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 29-10-2011
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - L: 10E7
Ký hiệu Long AnXSLA - 10K5
Ký hiệu Hậu GiangXSHG - K5T10
Ký hiệu Bình PhướcXSBP - 10K5
| Giải | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 574122 | 631983 | 351979 | 743609 |
| Giải nhấtG1 | 40497 | 03114 | 20450 | 49891 |
| Giải nhìG2 | 80464 | 87924 | 80436 | 88502 |
| Giải baG3 | 24456 45557 | 08014 15887 | 49555 48629 | 53807 08859 |
| Giải tưG4 | 48921 05464 31233 32880 52514 91757 92323 | 22564 09755 16583 20851 87884 29191 13512 | 79314 67485 21689 94437 07215 79919 96688 | 46482 96932 44575 32464 54261 30979 70513 |
| Giải nămG5 | 5399 | 3197 | 4677 | 2477 |
| Giải sáuG6 | 1977 3096 6794 | 0003 6513 5609 | 6796 8606 5799 | 1630 1488 5168 |
| Giải bảyG7 | 120 | 891 | 366 | 203 |
| Giải támG8 | 77 | 47 | 68 | 33 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
-
1
4
2
0123
3
3
4
-
5
677
6
44
7
77
8
0
9
4679
Đài: Long An
Đầu
Đuôi
0
39
1
2344
2
4
3
-
4
7
5
15
6
4
7
-
8
3347
9
117
Đài: Hậu Giang
Đầu
Đuôi
0
6
1
459
2
9
3
67
4
-
5
05
6
68
7
79
8
589
9
69
Đài: Bình Phước
Đầu
Đuôi
0
2379
1
3
2
-
3
023
4
-
5
9
6
148
7
579
8
28
9
1
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 29-10-2011
Ký hiệu Quảng NgãiXSQNG
Ký hiệu Đà NẵngXSDNG
Ký hiệu Đắk NôngXSDNO
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 73579 | 44770 | 90215 |
| Giải nhấtG1 | 59982 | 70786 | 18671 |
| Giải nhìG2 | 78702 | 37525 | 67587 |
| Giải baG3 | 11429 20102 | 54186 56772 | 68864 81339 |
| Giải tưG4 | 62329 00701 68923 83877 09530 18781 60192 | 86652 05395 58941 20825 20831 88946 75909 | 87790 64301 06190 14367 71266 54868 48805 |
| Giải nămG5 | 3092 | 9352 | 0933 |
| Giải sáuG6 | 5858 0962 1747 | 7587 2038 8408 | 8397 4477 3842 |
| Giải bảyG7 | 842 | 516 | 638 |
| Giải támG8 | 26 | 68 | 51 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Quảng Ngãi
Đầu
Đuôi
0
122
1
-
2
3699
3
0
4
27
5
8
6
2
7
79
8
12
9
22
Đài: Đà Nẵng
Đầu
Đuôi
0
89
1
6
2
55
3
18
4
16
5
22
6
8
7
02
8
667
9
5
Đài: Đắk Nông
Đầu
Đuôi
0
15
1
5
2
-
3
389
4
2
5
1
6
4678
7
17
8
7
9
007
Lọc số:

