Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 29/09/2025 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 29/09/2025 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 29/09/2025 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 29-09-2025
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé6ND-11ND-12ND-8ND-5ND-14ND
Đặc biệtĐB
40750
Giải nhấtG1
61108
Giải nhìG2
69358
90154
Giải baG3
01848
41575
52069
30677
06435
19052
Giải tưG4
5325
4890
0644
8286
Giải nămG5
1767
2599
3392
0331
6704
0463
Giải sáuG6
675
677
660
Giải bảyG7
18
39
85
05
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
458
1
8
2
5
3
159
4
48
5
0248
6
0379
7
5577
8
56
9
029
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 29-09-2025
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 9E2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - T39
Ký hiệu Cà MauXSCM - 25-T09K5
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 481776 | 570026 | 814605 |
| Giải nhấtG1 | 64878 | 38491 | 88883 |
| Giải nhìG2 | 47716 | 90130 | 93269 |
| Giải baG3 | 42987 42685 | 63719 27414 | 13653 16764 |
| Giải tưG4 | 84471 58120 80618 94537 17282 07642 22805 | 73750 48483 05338 72287 74164 86606 73252 | 41342 19119 62050 85360 04153 47339 86673 |
| Giải nămG5 | 1345 | 3601 | 5773 |
| Giải sáuG6 | 7771 6732 0290 | 0742 5038 5576 | 5662 8844 6322 |
| Giải bảyG7 | 309 | 851 | 794 |
| Giải támG8 | 17 | 38 | 38 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
59
1
678
2
0
3
27
4
25
5
-
6
-
7
1168
8
257
9
0
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
16
1
49
2
6
3
0888
4
2
5
012
6
4
7
6
8
37
9
1
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
5
1
9
2
2
3
89
4
24
5
033
6
0249
7
33
8
3
9
4
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 29-09-2025
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 521927 | 543916 |
| Giải nhấtG1 | 91349 | 60191 |
| Giải nhìG2 | 12461 | 77424 |
| Giải baG3 | 42157 98784 | 11984 14126 |
| Giải tưG4 | 96670 25589 24802 96049 72897 97242 37023 | 62359 63713 77927 08706 74875 11261 51474 |
| Giải nămG5 | 8653 | 2821 |
| Giải sáuG6 | 5240 4583 9241 | 1524 9591 8559 |
| Giải bảyG7 | 762 | 031 |
| Giải támG8 | 02 | 64 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
22
1
-
2
37
3
-
4
01299
5
37
6
12
7
0
8
349
9
7
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
6
1
36
2
14467
3
1
4
-
5
99
6
14
7
45
8
4
9
11
Lọc số:

