Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 29/07/2024 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 29/07/2024 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 29/07/2024 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 29-07-2024
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé8QS-20QS-16QS-10QS-17QS-6QS-4QS-5QS
Đặc biệtĐB
49271
Giải nhấtG1
68791
Giải nhìG2
39859
33215
Giải baG3
68823
51655
47017
36432
26348
72711
Giải tưG4
1826
3957
9425
7722
Giải nămG5
8655
3814
1415
3246
6892
7606
Giải sáuG6
740
823
211
Giải bảyG7
19
49
59
08
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
68
1
1145579
2
23356
3
2
4
0689
5
55799
6
-
7
1
8
-
9
12
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 29-07-2024
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 7E2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - S31
Ký hiệu Cà MauXSCM - 24-T07K5
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 633624 | 746259 | 904692 |
| Giải nhấtG1 | 39779 | 30958 | 27219 |
| Giải nhìG2 | 46472 | 32944 | 47011 |
| Giải baG3 | 93822 12551 | 30660 57803 | 47663 69977 |
| Giải tưG4 | 40664 32194 22180 49232 47453 04721 88610 | 61919 54253 25931 53941 07053 75003 33613 | 95448 33844 86181 17296 19239 47523 58170 |
| Giải nămG5 | 9053 | 7330 | 3087 |
| Giải sáuG6 | 6892 4062 2307 | 9263 5382 9164 | 4067 1423 3878 |
| Giải bảyG7 | 461 | 197 | 500 |
| Giải támG8 | 56 | 61 | 46 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
7
1
0
2
124
3
2
4
-
5
1336
6
124
7
29
8
0
9
24
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
33
1
39
2
-
3
01
4
14
5
3389
6
0134
7
-
8
2
9
7
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
0
1
19
2
33
3
9
4
468
5
-
6
37
7
078
8
17
9
26
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 29-07-2024
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 879765 | 118741 |
| Giải nhấtG1 | 30418 | 27507 |
| Giải nhìG2 | 44709 | 52006 |
| Giải baG3 | 57292 05461 | 74375 00320 |
| Giải tưG4 | 31888 85945 25998 84747 79842 61007 74353 | 03654 93252 69764 31617 02092 27692 33822 |
| Giải nămG5 | 3718 | 7538 |
| Giải sáuG6 | 7388 8839 0558 | 6820 2265 3963 |
| Giải bảyG7 | 517 | 358 |
| Giải támG8 | 19 | 73 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
79
1
7889
2
-
3
9
4
257
5
38
6
15
7
-
8
88
9
28
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
67
1
7
2
002
3
8
4
1
5
248
6
345
7
35
8
-
9
22
Lọc số:

