Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 29/06/2020 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 29/06/2020 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 29/06/2020 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 29-06-2020
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé3KD-12KD-5KD
Đặc biệtĐB
66720
Giải nhấtG1
47882
Giải nhìG2
19356
60457
Giải baG3
78378
95308
83715
23314
50690
70545
Giải tưG4
7766
6519
9890
6100
Giải nămG5
2237
2952
7581
6671
1874
5846
Giải sáuG6
752
426
312
Giải bảyG7
78
29
76
28
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
08
1
2459
2
0689
3
7
4
56
5
2267
6
6
7
14688
8
12
9
00
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 29-06-2020
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 6E2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - H26
Ký hiệu Cà MauXSCM - T06K5
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 617635 | 897590 | 829388 |
| Giải nhấtG1 | 60467 | 83606 | 36655 |
| Giải nhìG2 | 05603 | 47039 | 48066 |
| Giải baG3 | 49342 93981 | 29827 17093 | 80541 77967 |
| Giải tưG4 | 70338 73412 53525 60771 57199 58455 99176 | 55855 84920 13833 84168 85738 89433 96267 | 12323 41722 77389 81412 16094 88986 68508 |
| Giải nămG5 | 6348 | 6731 | 9935 |
| Giải sáuG6 | 8846 7657 4660 | 7132 4573 8470 | 6551 8327 5976 |
| Giải bảyG7 | 943 | 943 | 501 |
| Giải támG8 | 79 | 44 | 37 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
3
1
2
2
5
3
58
4
2368
5
57
6
07
7
169
8
1
9
9
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
6
1
-
2
07
3
123389
4
34
5
5
6
78
7
03
8
-
9
03
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
18
1
2
2
237
3
57
4
1
5
15
6
67
7
6
8
689
9
4
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 29-06-2020
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 378557 | 589406 |
| Giải nhấtG1 | 13468 | 50394 |
| Giải nhìG2 | 72731 | 64804 |
| Giải baG3 | 60659 54566 | 77976 55384 |
| Giải tưG4 | 06651 08720 69990 55015 49451 77524 70239 | 42782 95585 77316 27970 24741 31382 28362 |
| Giải nămG5 | 4018 | 8370 |
| Giải sáuG6 | 0929 4321 4676 | 0703 4815 8828 |
| Giải bảyG7 | 501 | 375 |
| Giải támG8 | 22 | 17 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
1
1
58
2
01249
3
19
4
-
5
1179
6
68
7
6
8
-
9
0
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
346
1
567
2
8
3
-
4
1
5
-
6
2
7
0056
8
2245
9
4
Lọc số:

