Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 29/04/2011 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 29/04/2011 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 29/04/2011 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 29-04-2011
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Đặc biệtĐB
60991
Giải nhấtG1
06704
Giải nhìG2
55298
68119
Giải baG3
99907
48120
32546
06325
28959
29215
Giải tưG4
0739
7194
6478
4569
Giải nămG5
9506
6135
6001
6997
9360
5186
Giải sáuG6
027
636
464
Giải bảyG7
81
09
60
40
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
14679
1
59
2
057
3
569
4
06
5
9
6
0049
7
8
8
16
9
1478
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 29-04-2011
Ký hiệu Vĩnh LongXSVL - 32VL17
Ký hiệu Trà VinhXSTV - 20-TV17
Ký hiệu Bình DươngXSBD - 04KS17
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 652456 | 202946 | 732569 |
| Giải nhấtG1 | 92264 | 43532 | 99359 |
| Giải nhìG2 | 64817 | 32990 | 64710 |
| Giải baG3 | 23127 83746 | 47748 29016 | 70276 53905 |
| Giải tưG4 | 53548 66897 58131 30607 20474 11243 66166 | 78224 50234 70963 24587 55763 53021 15640 | 47752 96117 63265 35946 88917 71188 41275 |
| Giải nămG5 | 7835 | 3075 | 7748 |
| Giải sáuG6 | 4911 4995 3374 | 1671 0343 7481 | 5472 4299 2595 |
| Giải bảyG7 | 700 | 678 | 420 |
| Giải támG8 | 77 | 94 | 34 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Vĩnh Long
Đầu
Đuôi
0
07
1
17
2
7
3
15
4
368
5
6
6
46
7
447
8
-
9
57
Đài: Trà Vinh
Đầu
Đuôi
0
-
1
6
2
14
3
24
4
0368
5
-
6
33
7
158
8
17
9
04
Đài: Bình Dương
Đầu
Đuôi
0
5
1
077
2
0
3
4
4
68
5
29
6
59
7
256
8
8
9
59
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 29-04-2011
Ký hiệu Ninh ThuậnXSNT
Ký hiệu Gia LaiXSGL
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 63994 | 71613 |
| Giải nhấtG1 | 83101 | 27147 |
| Giải nhìG2 | 67774 | 04018 |
| Giải baG3 | 58751 15499 | 81700 97918 |
| Giải tưG4 | 47218 88724 61943 13577 90275 46229 62349 | 08829 96892 54911 97853 68287 89755 45991 |
| Giải nămG5 | 1660 | 9384 |
| Giải sáuG6 | 6201 4177 4313 | 5651 7958 0996 |
| Giải bảyG7 | 248 | 612 |
| Giải támG8 | 91 | 32 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Ninh Thuận
Đầu
Đuôi
0
11
1
38
2
49
3
-
4
389
5
1
6
0
7
4577
8
-
9
149
Đài: Gia Lai
Đầu
Đuôi
0
0
1
12388
2
9
3
2
4
7
5
1358
6
-
7
-
8
47
9
126
Lọc số:

