Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 29/03/2021 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 29/03/2021 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 29/03/2021 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 29-03-2021
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé7ZA-13ZA-4ZA-5ZA-2ZA-14ZA
Đặc biệtĐB
03000
Giải nhấtG1
18982
Giải nhìG2
14238
86862
Giải baG3
55248
47663
90612
81990
83058
61270
Giải tưG4
9699
3403
0658
4672
Giải nămG5
4094
3499
2994
3125
2070
8140
Giải sáuG6
557
201
856
Giải bảyG7
62
89
08
73
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
0138
1
2
2
5
3
8
4
08
5
6788
6
223
7
0023
8
29
9
04499
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 29-03-2021
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 3E2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - K13
Ký hiệu Cà MauXSCM - T03K5
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 989963 | 430404 | 569201 |
| Giải nhấtG1 | 85674 | 23391 | 82314 |
| Giải nhìG2 | 28485 | 08694 | 27321 |
| Giải baG3 | 55331 18081 | 95432 57704 | 26152 83174 |
| Giải tưG4 | 45536 71878 75713 39913 56989 39244 24181 | 86014 89440 06952 16676 90852 47612 65767 | 69673 12340 91982 13962 33441 83056 61163 |
| Giải nămG5 | 1043 | 8906 | 7744 |
| Giải sáuG6 | 1369 0311 0506 | 0313 3629 7488 | 0117 1238 2068 |
| Giải bảyG7 | 964 | 680 | 008 |
| Giải támG8 | 50 | 28 | 39 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
6
1
133
2
-
3
16
4
34
5
0
6
349
7
48
8
1159
9
-
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
446
1
234
2
89
3
2
4
0
5
22
6
7
7
6
8
08
9
14
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
18
1
47
2
1
3
89
4
014
5
26
6
238
7
34
8
2
9
-
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 29-03-2021
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 956225 | 945469 |
| Giải nhấtG1 | 69145 | 14021 |
| Giải nhìG2 | 71420 | 69303 |
| Giải baG3 | 02956 47008 | 85111 35110 |
| Giải tưG4 | 87283 38381 83311 18282 99581 14645 22501 | 27531 65957 07524 49790 56952 59759 93203 |
| Giải nămG5 | 5164 | 7724 |
| Giải sáuG6 | 7648 6005 7004 | 3072 5895 2427 |
| Giải bảyG7 | 973 | 180 |
| Giải támG8 | 24 | 78 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
1458
1
1
2
045
3
-
4
558
5
6
6
4
7
3
8
1123
9
-
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
33
1
01
2
1447
3
1
4
-
5
279
6
9
7
28
8
0
9
05
Lọc số:

