Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 28/12/2020 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 28/12/2020 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 28/12/2020 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 28-12-2020
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé12UH-11UH-6UH-1UH-3UH-10UH
Đặc biệtĐB
07690
Giải nhấtG1
80623
Giải nhìG2
21234
90127
Giải baG3
30366
15559
13565
29155
15509
92958
Giải tưG4
8221
8441
9118
0186
Giải nămG5
3314
6763
9311
0074
8849
5364
Giải sáuG6
965
752
403
Giải bảyG7
70
06
44
84
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
369
1
148
2
137
3
4
4
149
5
2589
6
34556
7
04
8
46
9
0
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 28-12-2020
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 12E2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - H52
Ký hiệu Cà MauXSCM - T12K4
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 546044 | 380085 | 053281 |
| Giải nhấtG1 | 21808 | 03424 | 89022 |
| Giải nhìG2 | 05085 | 26267 | 93527 |
| Giải baG3 | 97767 58283 | 03040 76193 | 66924 76510 |
| Giải tưG4 | 95702 59205 70289 58354 23927 14495 09202 | 55154 60017 83756 58871 09184 31920 21065 | 52522 97023 99262 31458 72056 26482 42377 |
| Giải nămG5 | 8331 | 2912 | 6465 |
| Giải sáuG6 | 6467 8068 7363 | 3477 1830 7699 | 2335 0631 8819 |
| Giải bảyG7 | 820 | 459 | 051 |
| Giải támG8 | 96 | 95 | 98 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
2258
1
-
2
07
3
1
4
4
5
4
6
3778
7
-
8
359
9
56
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
-
1
27
2
04
3
0
4
0
5
469
6
57
7
17
8
45
9
359
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
-
1
09
2
22347
3
15
4
-
5
168
6
25
7
7
8
12
9
8
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 28-12-2020
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 739446 | 293480 |
| Giải nhấtG1 | 22079 | 67724 |
| Giải nhìG2 | 90606 | 21806 |
| Giải baG3 | 74075 27565 | 81612 51491 |
| Giải tưG4 | 14140 76899 72763 94812 74625 74265 76874 | 24470 00258 49392 43830 12472 41741 38392 |
| Giải nămG5 | 8610 | 9537 |
| Giải sáuG6 | 9769 1579 1965 | 8027 6681 1295 |
| Giải bảyG7 | 516 | 251 |
| Giải támG8 | 92 | 87 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
6
1
026
2
5
3
-
4
06
5
-
6
35559
7
4599
8
-
9
29
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
6
1
2
2
47
3
07
4
1
5
18
6
-
7
02
8
017
9
1225
Lọc số:

