Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 28/10/2024 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 28/10/2024 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 28/10/2024 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 28-10-2024
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé12VA-17VA-7VA-3VA-19VA-2VA-6VA-15VA
Đặc biệtĐB
90427
Giải nhấtG1
85521
Giải nhìG2
57519
23785
Giải baG3
21573
21340
39988
11812
35964
07336
Giải tưG4
4118
0925
6005
2548
Giải nămG5
9310
2427
2052
9677
9346
1451
Giải sáuG6
260
200
639
Giải bảyG7
27
96
41
84
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
05
1
0289
2
15777
3
69
4
0168
5
12
6
04
7
37
8
458
9
6
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 28-10-2024
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 10E2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - S44
Ký hiệu Cà MauXSCM - 24-T10K4
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 967809 | 949617 | 036911 |
| Giải nhấtG1 | 51115 | 39872 | 23139 |
| Giải nhìG2 | 29628 | 33826 | 27582 |
| Giải baG3 | 41200 59757 | 28428 51136 | 26008 89655 |
| Giải tưG4 | 12461 77205 28486 77492 75240 15186 77656 | 97561 26115 49869 88518 74768 70458 74256 | 26442 60680 42769 15490 70141 22588 99941 |
| Giải nămG5 | 8323 | 4407 | 0002 |
| Giải sáuG6 | 7397 0483 6910 | 7035 8427 1575 | 3932 4565 2718 |
| Giải bảyG7 | 037 | 529 | 604 |
| Giải támG8 | 94 | 03 | 39 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
059
1
05
2
38
3
7
4
0
5
67
6
1
7
-
8
366
9
247
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
37
1
578
2
6789
3
56
4
-
5
68
6
189
7
25
8
-
9
-
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
248
1
18
2
-
3
299
4
112
5
5
6
59
7
-
8
028
9
0
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 28-10-2024
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 304199 | 685419 |
| Giải nhấtG1 | 50434 | 32958 |
| Giải nhìG2 | 21686 | 34961 |
| Giải baG3 | 23735 42882 | 60159 25073 |
| Giải tưG4 | 21281 60163 82642 38551 98984 42425 54304 | 53962 95449 93361 49171 12435 54740 59178 |
| Giải nămG5 | 5976 | 8368 |
| Giải sáuG6 | 2885 4733 6515 | 3858 5784 8741 |
| Giải bảyG7 | 281 | 951 |
| Giải támG8 | 33 | 70 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
4
1
5
2
5
3
3345
4
2
5
1
6
3
7
6
8
112456
9
9
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
-
1
9
2
-
3
5
4
019
5
1889
6
1128
7
0138
8
4
9
-
Lọc số:

