Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 28/06/2021 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 28/06/2021 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 28/06/2021 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 28-06-2021
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé3EH-1EH-14EH-13EH-2EH-12EH
Đặc biệtĐB
52658
Giải nhấtG1
47449
Giải nhìG2
39821
60239
Giải baG3
80016
83331
56582
32531
30741
03764
Giải tưG4
3744
6531
1280
9654
Giải nămG5
6748
9371
2037
0162
4439
8711
Giải sáuG6
260
429
998
Giải bảyG7
20
77
66
70
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
-
1
16
2
019
3
111799
4
1489
5
48
6
0246
7
017
8
02
9
8
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 28-06-2021
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 6E2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - K26
Ký hiệu Cà MauXSCM - T06K4
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 830771 | 957647 | 087784 |
| Giải nhấtG1 | 23029 | 45049 | 26674 |
| Giải nhìG2 | 15898 | 30870 | 65987 |
| Giải baG3 | 95699 82845 | 70272 03059 | 65789 87304 |
| Giải tưG4 | 34272 17647 86245 13458 49247 51822 86166 | 94883 36480 14384 75989 46917 91151 57927 | 07017 63526 22766 51771 56190 51878 39242 |
| Giải nămG5 | 9717 | 2310 | 8991 |
| Giải sáuG6 | 2327 4799 3058 | 6030 1403 2113 | 7283 3056 7342 |
| Giải bảyG7 | 413 | 123 | 384 |
| Giải támG8 | 69 | 29 | 77 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
-
1
37
2
279
3
-
4
5577
5
88
6
69
7
12
8
-
9
899
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
3
1
037
2
379
3
0
4
79
5
19
6
-
7
02
8
0349
9
-
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
4
1
7
2
6
3
-
4
22
5
6
6
6
7
1478
8
34479
9
01
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 28-06-2021
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 140646 | 661578 |
| Giải nhấtG1 | 21582 | 80914 |
| Giải nhìG2 | 88986 | 31850 |
| Giải baG3 | 24276 25010 | 62064 91141 |
| Giải tưG4 | 19038 85521 25601 87174 79797 17822 88311 | 38991 58487 01273 38249 68811 18670 95241 |
| Giải nămG5 | 5464 | 7845 |
| Giải sáuG6 | 6624 7876 2917 | 1225 8615 1728 |
| Giải bảyG7 | 132 | 532 |
| Giải támG8 | 97 | 02 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
1
1
017
2
124
3
28
4
6
5
-
6
4
7
466
8
26
9
77
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
2
1
145
2
58
3
2
4
1159
5
0
6
4
7
038
8
7
9
1
Lọc số:

