Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 28/02/2011 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 28/02/2011 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 28/02/2011 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 28-02-2011
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Đặc biệtĐB
48688
Giải nhấtG1
96682
Giải nhìG2
88414
84763
Giải baG3
53810
69749
53628
75536
37696
15050
Giải tưG4
2023
0151
8947
6485
Giải nămG5
7831
5689
7460
0284
3647
2978
Giải sáuG6
166
443
423
Giải bảyG7
82
29
54
63
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
-
1
04
2
3389
3
16
4
3779
5
014
6
0336
7
8
8
224589
9
6
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 28-02-2011
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 2E2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - H09
Ký hiệu Cà MauXSCM - T2K4
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 074912 | 658776 | 125325 |
| Giải nhấtG1 | 90084 | 52297 | 92099 |
| Giải nhìG2 | 34800 | 91447 | 09370 |
| Giải baG3 | 98858 37706 | 28338 09403 | 71733 52179 |
| Giải tưG4 | 13444 13728 03054 60790 44722 55961 92224 | 18090 31545 04332 77844 28538 05049 32261 | 90634 30635 28398 26963 48237 47415 87608 |
| Giải nămG5 | 8787 | 5075 | 3998 |
| Giải sáuG6 | 0339 6768 6267 | 6718 7150 4442 | 8137 2752 2021 |
| Giải bảyG7 | 315 | 425 | 952 |
| Giải támG8 | 42 | 13 | 11 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
06
1
25
2
248
3
9
4
24
5
48
6
178
7
-
8
47
9
0
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
3
1
38
2
5
3
288
4
24579
5
0
6
1
7
56
8
-
9
07
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
8
1
15
2
15
3
34577
4
-
5
22
6
3
7
09
8
-
9
889
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 28-02-2011
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 53174 | 43912 |
| Giải nhấtG1 | 52408 | 67445 |
| Giải nhìG2 | 46078 | 24561 |
| Giải baG3 | 59932 19633 | 99129 86342 |
| Giải tưG4 | 30408 58149 18747 30216 67226 17840 53846 | 66011 27795 63982 78488 58601 82009 07304 |
| Giải nămG5 | 4957 | 3231 |
| Giải sáuG6 | 0723 7766 4036 | 4193 3031 3776 |
| Giải bảyG7 | 228 | 832 |
| Giải támG8 | 79 | 78 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
88
1
6
2
368
3
236
4
0679
5
7
6
6
7
489
8
-
9
-
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
149
1
12
2
9
3
112
4
25
5
-
6
1
7
68
8
28
9
35
Lọc số:

