Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 26/10/2023 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 26/10/2023 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 26/10/2023 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 26-10-2023
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé19AS-5AS-15AS-7AS-6AS-1AS-18AS-17AS
Đặc biệtĐB
26788
Giải nhấtG1
71079
Giải nhìG2
79633
89149
Giải baG3
55454
66176
86152
37472
21527
79572
Giải tưG4
0476
8838
1384
2211
Giải nămG5
5306
1110
8681
7368
0619
3206
Giải sáuG6
623
382
600
Giải bảyG7
94
00
43
95
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
0066
1
019
2
37
3
38
4
39
5
24
6
8
7
22669
8
1248
9
45
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 26-10-2023
Ký hiệu Tây NinhXSTN - 10K4
Ký hiệu Bình ThuậnXSBTH - 10K4
Ký hiệu An GiangXSAG - AG-10K4
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 016976 | 232218 | 882953 |
| Giải nhấtG1 | 22831 | 37648 | 17140 |
| Giải nhìG2 | 62932 | 31945 | 97275 |
| Giải baG3 | 09836 64657 | 83378 58503 | 47836 78841 |
| Giải tưG4 | 31397 74247 52868 32146 52611 10781 22196 | 51946 63726 26053 49724 59631 58160 64822 | 55801 32954 14056 11598 55456 14850 70813 |
| Giải nămG5 | 6959 | 7324 | 6052 |
| Giải sáuG6 | 1597 2158 5096 | 7090 0999 5531 | 4987 3146 5229 |
| Giải bảyG7 | 792 | 042 | 534 |
| Giải támG8 | 13 | 02 | 90 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Tây Ninh
Đầu
Đuôi
0
-
1
13
2
-
3
126
4
67
5
789
6
8
7
6
8
1
9
26677
Đài: Bình Thuận
Đầu
Đuôi
0
23
1
8
2
2446
3
11
4
2568
5
3
6
0
7
8
8
-
9
09
Đài: An Giang
Đầu
Đuôi
0
1
1
3
2
9
3
46
4
016
5
023466
6
-
7
5
8
7
9
08
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 26-10-2023
Ký hiệu Quảng TrịXSQT
Ký hiệu Quảng BìnhXSQB
Ký hiệu Bình ĐịnhXSBDI
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 122909 | 375607 | 266869 |
| Giải nhấtG1 | 16838 | 96174 | 58915 |
| Giải nhìG2 | 49561 | 77585 | 53945 |
| Giải baG3 | 17824 20462 | 84589 97972 | 55828 96890 |
| Giải tưG4 | 03579 68784 42877 84942 25693 71357 09406 | 02172 60929 19549 40776 81168 94127 80657 | 94102 02084 75395 05674 42476 11146 41595 |
| Giải nămG5 | 2038 | 8373 | 8948 |
| Giải sáuG6 | 5664 6420 2028 | 8596 8831 3248 | 4375 4862 3325 |
| Giải bảyG7 | 213 | 605 | 103 |
| Giải támG8 | 75 | 14 | 40 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Quảng Trị
Đầu
Đuôi
0
69
1
3
2
048
3
88
4
2
5
7
6
124
7
579
8
4
9
3
Đài: Quảng Bình
Đầu
Đuôi
0
57
1
4
2
79
3
1
4
89
5
7
6
8
7
22346
8
59
9
6
Đài: Bình Định
Đầu
Đuôi
0
23
1
5
2
58
3
-
4
0568
5
-
6
29
7
456
8
4
9
055
Lọc số:

