Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 26/09/2022 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 26/09/2022 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 26/09/2022 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 26-09-2022
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé10DC-20DC-2DC-14DC-8DC-5DC-11DC-18DC
Đặc biệtĐB
93712
Giải nhấtG1
06763
Giải nhìG2
50213
34368
Giải baG3
32501
94496
09495
19650
16988
69377
Giải tưG4
6160
0094
1043
2015
Giải nămG5
2987
0826
6345
2156
3187
9763
Giải sáuG6
884
736
215
Giải bảyG7
62
69
61
05
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
15
1
2355
2
6
3
6
4
35
5
06
6
0123389
7
7
8
4778
9
456
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 26-09-2022
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 9E2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - L39
Ký hiệu Cà MauXSCM - 22-T9K4
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 087007 | 309392 | 101413 |
| Giải nhấtG1 | 36078 | 35962 | 20049 |
| Giải nhìG2 | 74461 | 79194 | 60129 |
| Giải baG3 | 37139 60175 | 69646 56725 | 92043 66437 |
| Giải tưG4 | 55052 86443 49540 52465 14637 62708 82350 | 59257 32759 72075 85758 42885 52315 12704 | 25291 15998 24134 18321 86113 56080 25407 |
| Giải nămG5 | 6857 | 0969 | 4114 |
| Giải sáuG6 | 5774 6135 5729 | 4693 6928 3877 | 8662 1149 9789 |
| Giải bảyG7 | 479 | 420 | 992 |
| Giải támG8 | 75 | 61 | 11 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
78
1
-
2
9
3
579
4
03
5
027
6
15
7
45589
8
-
9
-
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
4
1
5
2
058
3
-
4
6
5
789
6
129
7
57
8
5
9
234
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
7
1
1334
2
19
3
47
4
399
5
-
6
2
7
-
8
09
9
128
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 26-09-2022
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 957707 | 918341 |
| Giải nhấtG1 | 41668 | 97990 |
| Giải nhìG2 | 06147 | 34380 |
| Giải baG3 | 14669 45033 | 49070 40505 |
| Giải tưG4 | 19922 44807 28006 49810 23958 74557 91125 | 67057 55106 09588 41565 48165 88663 13659 |
| Giải nămG5 | 3963 | 3794 |
| Giải sáuG6 | 2965 6993 1635 | 5298 3764 8961 |
| Giải bảyG7 | 984 | 681 |
| Giải támG8 | 56 | 33 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
677
1
0
2
25
3
35
4
7
5
678
6
3589
7
-
8
4
9
3
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
56
1
-
2
-
3
3
4
1
5
79
6
13455
7
0
8
018
9
048
Lọc số:

