Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 26/04/2021 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 26/04/2021 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 26/04/2021 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 26-04-2021
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé12BH-3BH-4BH-10BH-5BH-13BH
Đặc biệtĐB
16252
Giải nhấtG1
93619
Giải nhìG2
14175
95275
Giải baG3
45786
92178
83910
83481
13536
42714
Giải tưG4
6312
3686
5694
4080
Giải nămG5
7455
9684
4723
5765
1302
2612
Giải sáuG6
458
364
116
Giải bảyG7
83
96
78
68
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
2
1
022469
2
3
3
6
4
-
5
258
6
458
7
5588
8
013466
9
46
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 26-04-2021
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 4E2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - K17
Ký hiệu Cà MauXSCM - T04K4
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 744616 | 288261 | 870363 |
| Giải nhấtG1 | 08297 | 25145 | 96809 |
| Giải nhìG2 | 84370 | 98023 | 65203 |
| Giải baG3 | 00314 94737 | 08669 11784 | 66586 94949 |
| Giải tưG4 | 66941 75532 15723 30953 48133 24864 86403 | 08609 80213 80446 32516 62569 93249 22623 | 54094 57576 24099 08167 48072 42026 01949 |
| Giải nămG5 | 2871 | 7212 | 8390 |
| Giải sáuG6 | 4416 8436 4149 | 7904 0287 4502 | 0616 2472 6709 |
| Giải bảyG7 | 430 | 536 | 500 |
| Giải támG8 | 27 | 12 | 31 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
3
1
466
2
37
3
02367
4
19
5
3
6
4
7
01
8
-
9
7
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
249
1
2236
2
33
3
6
4
569
5
-
6
199
7
-
8
47
9
-
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
0399
1
6
2
6
3
1
4
99
5
-
6
37
7
226
8
6
9
049
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 26-04-2021
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 736413 | 810103 |
| Giải nhấtG1 | 51276 | 85582 |
| Giải nhìG2 | 07465 | 65943 |
| Giải baG3 | 68388 46467 | 40077 66734 |
| Giải tưG4 | 63809 24804 59144 79308 30242 59684 42510 | 26008 45136 73939 50784 16311 56774 89556 |
| Giải nămG5 | 1464 | 8848 |
| Giải sáuG6 | 2231 3458 5706 | 3142 5163 1806 |
| Giải bảyG7 | 844 | 325 |
| Giải támG8 | 65 | 95 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
4689
1
03
2
-
3
1
4
244
5
8
6
4557
7
6
8
48
9
-
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
368
1
1
2
5
3
469
4
238
5
6
6
3
7
47
8
24
9
5
Lọc số:

