Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 26/01/2026 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 26/01/2026 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 26/01/2026 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 26-01-2026
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé7UM-11UM-10UM-12UM-2UM-18UM-16UM-15UM
Đặc biệtĐB
00974
Giải nhấtG1
79993
Giải nhìG2
49666
66441
Giải baG3
60369
22957
67805
87161
45582
58420
Giải tưG4
9302
9362
5044
4481
Giải nămG5
2285
6013
9685
3732
8265
1017
Giải sáuG6
294
739
215
Giải bảyG7
85
67
56
63
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
25
1
357
2
0
3
29
4
14
5
67
6
1235679
7
4
8
12555
9
34
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 26-01-2026
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 1E2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - V04
Ký hiệu Cà MauXSCM - 26-T01K4
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 683111 | 180906 | 701276 |
| Giải nhấtG1 | 84622 | 55538 | 13984 |
| Giải nhìG2 | 56143 | 31070 | 84937 |
| Giải baG3 | 66334 84631 | 49892 56013 | 28164 26311 |
| Giải tưG4 | 64498 65882 89492 57156 00989 49158 85259 | 06204 23952 49076 11721 93900 00696 91792 | 25313 93962 12958 78124 08681 06616 71688 |
| Giải nămG5 | 6667 | 7290 | 3023 |
| Giải sáuG6 | 1412 8086 7271 | 2462 9467 0605 | 6894 0740 7624 |
| Giải bảyG7 | 180 | 943 | 717 |
| Giải támG8 | 20 | 57 | 29 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
-
1
12
2
02
3
14
4
3
5
689
6
7
7
1
8
0269
9
28
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
0456
1
3
2
1
3
8
4
3
5
27
6
27
7
06
8
-
9
0226
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
-
1
1367
2
3449
3
7
4
0
5
8
6
24
7
6
8
148
9
4
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 26-01-2026
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 243372 | 282082 |
| Giải nhấtG1 | 76669 | 97191 |
| Giải nhìG2 | 98669 | 82817 |
| Giải baG3 | 78820 60202 | 62656 32835 |
| Giải tưG4 | 98012 87734 53197 02196 65585 17751 83436 | 06985 20449 55710 76987 03463 87289 93072 |
| Giải nămG5 | 0893 | 7005 |
| Giải sáuG6 | 1419 8359 4938 | 5033 9995 7830 |
| Giải bảyG7 | 300 | 346 |
| Giải támG8 | 68 | 53 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
02
1
29
2
0
3
468
4
-
5
19
6
899
7
2
8
5
9
367
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
5
1
07
2
-
3
035
4
69
5
36
6
3
7
2
8
2579
9
15
Lọc số:

