Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 25/11/2024 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 25/11/2024 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 25/11/2024 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 25-11-2024
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé10XH-8XH-1XH-6XH-2XH-13XH-19XH-17XH
Đặc biệtĐB
74580
Giải nhấtG1
26464
Giải nhìG2
12375
57481
Giải baG3
00514
95988
62774
90686
47254
66717
Giải tưG4
0902
9493
3979
4873
Giải nămG5
4716
1027
4190
0144
5207
6850
Giải sáuG6
636
748
421
Giải bảyG7
06
46
88
89
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
267
1
467
2
17
3
6
4
468
5
04
6
4
7
3459
8
016889
9
03
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 25-11-2024
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 11E2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - S48
Ký hiệu Cà MauXSCM - 24-T11K4
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 258650 | 744864 | 038446 |
| Giải nhấtG1 | 67522 | 70343 | 22883 |
| Giải nhìG2 | 64010 | 77433 | 94329 |
| Giải baG3 | 65891 84277 | 55035 42176 | 92412 79808 |
| Giải tưG4 | 89100 41417 16678 31843 41348 44260 50215 | 11276 40104 98906 38292 94624 43143 80703 | 64663 17967 85510 58412 26891 08995 07367 |
| Giải nămG5 | 1637 | 0241 | 6826 |
| Giải sáuG6 | 8827 7987 0101 | 4122 0353 9115 | 6530 7698 9820 |
| Giải bảyG7 | 229 | 841 | 010 |
| Giải támG8 | 77 | 14 | 60 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
01
1
057
2
279
3
7
4
38
5
0
6
0
7
778
8
7
9
1
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
346
1
45
2
24
3
35
4
1133
5
3
6
4
7
66
8
-
9
2
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
8
1
0022
2
069
3
0
4
6
5
-
6
0377
7
-
8
3
9
158
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 25-11-2024
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 020768 | 312662 |
| Giải nhấtG1 | 99982 | 11652 |
| Giải nhìG2 | 26255 | 74443 |
| Giải baG3 | 24632 55531 | 54583 03210 |
| Giải tưG4 | 41943 37334 51195 38909 78819 02619 50768 | 14726 32995 35235 73561 74031 92898 39640 |
| Giải nămG5 | 0829 | 9129 |
| Giải sáuG6 | 9588 5941 1191 | 9158 9116 9486 |
| Giải bảyG7 | 103 | 645 |
| Giải támG8 | 54 | 77 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
39
1
99
2
9
3
124
4
13
5
45
6
88
7
-
8
28
9
15
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
-
1
06
2
69
3
15
4
035
5
28
6
12
7
7
8
36
9
58
Lọc số:

