Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 25/10/2010 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 25/10/2010 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 25/10/2010 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 25-10-2010
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Đặc biệtĐB
78869
Giải nhấtG1
84741
Giải nhìG2
95736
54221
Giải baG3
94070
65141
44706
53419
85615
84119
Giải tưG4
8705
5986
5594
9784
Giải nămG5
8360
2695
0090
6654
0123
7708
Giải sáuG6
953
056
894
Giải bảyG7
05
94
36
34
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
5568
1
599
2
13
3
466
4
11
5
346
6
09
7
0
8
46
9
04445
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 25-10-2010
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 10E2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - F43
Ký hiệu Cà MauXSCM - T10K4
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 596677 | 438161 | 050892 |
| Giải nhấtG1 | 61102 | 68443 | 81226 |
| Giải nhìG2 | 71993 | 05069 | 44627 |
| Giải baG3 | 88924 53342 | 82092 05968 | 57580 29645 |
| Giải tưG4 | 40013 91063 78161 97919 02372 96491 97735 | 54924 21706 26674 32664 77798 64938 61297 | 71310 92311 17857 02562 84690 19229 54564 |
| Giải nămG5 | 1684 | 1718 | 2485 |
| Giải sáuG6 | 4474 4197 7484 | 2218 7594 2228 | 8718 5922 4486 |
| Giải bảyG7 | 591 | 752 | 573 |
| Giải támG8 | 37 | 06 | 68 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
2
1
39
2
4
3
57
4
2
5
-
6
13
7
247
8
44
9
1137
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
66
1
88
2
48
3
8
4
3
5
2
6
1489
7
4
8
-
9
2478
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
-
1
018
2
2679
3
-
4
5
5
7
6
248
7
3
8
056
9
02
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 25-10-2010
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 43859 | 48190 |
| Giải nhấtG1 | 36939 | 95602 |
| Giải nhìG2 | 66397 | 52713 |
| Giải baG3 | 49255 45904 | 05992 34644 |
| Giải tưG4 | 52300 08687 39633 71505 61061 94296 12458 | 92079 17737 45081 91624 57261 01361 72757 |
| Giải nămG5 | 8455 | 8358 |
| Giải sáuG6 | 2309 9576 5109 | 8822 1979 3489 |
| Giải bảyG7 | 432 | 161 |
| Giải támG8 | 72 | 31 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
04599
1
-
2
-
3
239
4
-
5
5589
6
1
7
26
8
7
9
67
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
2
1
3
2
24
3
17
4
4
5
78
6
111
7
99
8
19
9
02
Lọc số:

