Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 25/09/2023 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 25/09/2023 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 25/09/2023 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 25-09-2023
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé3ZT-11ZT-14ZT-2ZT-7ZT-6ZT
Đặc biệtĐB
68779
Giải nhấtG1
71548
Giải nhìG2
82470
84221
Giải baG3
03065
37527
36975
08761
59916
52871
Giải tưG4
9605
6005
9627
8751
Giải nămG5
2897
5156
0016
2707
3603
9705
Giải sáuG6
665
493
022
Giải bảyG7
83
14
68
77
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
35557
1
466
2
1277
3
-
4
8
5
16
6
1558
7
01579
8
3
9
37
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 25-09-2023
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 9E2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - N39
Ký hiệu Cà MauXSCM - 23-T09K4
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 587017 | 460871 | 278543 |
| Giải nhấtG1 | 21640 | 60481 | 65610 |
| Giải nhìG2 | 78968 | 30148 | 17808 |
| Giải baG3 | 17892 59228 | 05691 20896 | 91810 80837 |
| Giải tưG4 | 18373 55790 62498 65214 40454 64697 29841 | 49606 48304 26956 92430 21129 88519 04885 | 87706 34005 00504 53246 17666 78607 35542 |
| Giải nămG5 | 5642 | 2442 | 4675 |
| Giải sáuG6 | 3817 1999 4913 | 7168 9342 7903 | 6175 4316 2472 |
| Giải bảyG7 | 489 | 788 | 524 |
| Giải támG8 | 49 | 15 | 64 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
-
1
3477
2
8
3
-
4
0129
5
4
6
8
7
3
8
9
9
02789
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
346
1
59
2
9
3
0
4
228
5
6
6
8
7
1
8
158
9
16
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
45678
1
006
2
4
3
7
4
236
5
-
6
46
7
255
8
-
9
-
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 25-09-2023
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 606910 | 914754 |
| Giải nhấtG1 | 45372 | 09839 |
| Giải nhìG2 | 95635 | 24173 |
| Giải baG3 | 85610 29149 | 62573 01348 |
| Giải tưG4 | 99947 40693 12979 10559 97389 05751 41356 | 67749 57236 57366 41800 98857 08887 78119 |
| Giải nămG5 | 4945 | 7998 |
| Giải sáuG6 | 9029 3598 6203 | 7382 5262 2356 |
| Giải bảyG7 | 609 | 882 |
| Giải támG8 | 40 | 20 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
39
1
00
2
9
3
5
4
0579
5
169
6
-
7
29
8
9
9
38
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
0
1
9
2
0
3
69
4
89
5
467
6
26
7
33
8
227
9
8
Lọc số:

