Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 25/04/2011 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 25/04/2011 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 25/04/2011 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 25-04-2011
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Đặc biệtĐB
65188
Giải nhấtG1
03567
Giải nhìG2
17332
98676
Giải baG3
80290
41654
98213
52784
78456
93449
Giải tưG4
1470
9803
6261
2584
Giải nămG5
9481
4364
6826
1598
1866
5668
Giải sáuG6
031
117
307
Giải bảyG7
53
15
13
24
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
37
1
3357
2
46
3
12
4
9
5
346
6
14678
7
06
8
1448
9
08
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 25-04-2011
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 4E2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - H17
Ký hiệu Cà MauXSCM - T04K4
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 253266 | 485308 | 687051 |
| Giải nhấtG1 | 98330 | 12026 | 11250 |
| Giải nhìG2 | 03001 | 87302 | 82696 |
| Giải baG3 | 53361 90600 | 94765 72739 | 34259 43395 |
| Giải tưG4 | 90208 07068 45144 94748 48592 36188 03212 | 70782 31953 16494 03986 44924 65533 44859 | 79466 44508 51513 40262 87220 31704 01372 |
| Giải nămG5 | 3609 | 7058 | 2221 |
| Giải sáuG6 | 5251 1766 9339 | 8489 5781 5253 | 3400 3189 4207 |
| Giải bảyG7 | 783 | 453 | 780 |
| Giải támG8 | 14 | 80 | 11 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
0189
1
24
2
-
3
09
4
48
5
1
6
1668
7
-
8
38
9
2
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
28
1
-
2
46
3
39
4
-
5
33389
6
5
7
-
8
01269
9
4
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
0478
1
13
2
01
3
-
4
-
5
019
6
26
7
2
8
09
9
56
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 25-04-2011
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 48399 | 98316 |
| Giải nhấtG1 | 80946 | 70321 |
| Giải nhìG2 | 66224 | 70748 |
| Giải baG3 | 42450 77106 | 47940 09818 |
| Giải tưG4 | 05660 77244 21334 17076 98502 22712 60956 | 15244 41899 69629 27015 97204 38171 58252 |
| Giải nămG5 | 2856 | 9478 |
| Giải sáuG6 | 2067 5965 1542 | 6570 7785 9439 |
| Giải bảyG7 | 789 | 074 |
| Giải támG8 | 78 | 72 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
26
1
2
2
4
3
4
4
246
5
066
6
057
7
68
8
9
9
9
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
4
1
568
2
19
3
9
4
048
5
2
6
-
7
01248
8
5
9
9
Lọc số:

