Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 25/03/2024 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 25/03/2024 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 25/03/2024 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 25-03-2024
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé3HS-8HS-10HS-19HS-12HS-20HS-13HS-18HS
Đặc biệtĐB
16342
Giải nhấtG1
75754
Giải nhìG2
28913
37346
Giải baG3
86642
45535
81914
94696
52321
96022
Giải tưG4
8692
8838
9702
1399
Giải nămG5
7019
7237
7661
9492
5860
0770
Giải sáuG6
425
940
549
Giải bảyG7
39
42
11
77
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
2
1
1349
2
125
3
5789
4
022269
5
4
6
01
7
07
8
-
9
2269
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 25-03-2024
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 3E2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - S13
Ký hiệu Cà MauXSCM - 24-T03K4
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 252048 | 860915 | 411785 |
| Giải nhấtG1 | 83153 | 07015 | 79345 |
| Giải nhìG2 | 57284 | 34654 | 14039 |
| Giải baG3 | 36656 30970 | 84681 47066 | 04763 48603 |
| Giải tưG4 | 58685 96598 48018 09207 18085 12799 43906 | 57383 61617 22684 77726 40793 71711 59808 | 00428 35422 99090 64918 60736 25190 28279 |
| Giải nămG5 | 2857 | 9933 | 8635 |
| Giải sáuG6 | 2766 7226 3632 | 5327 3426 3156 | 5467 5517 5188 |
| Giải bảyG7 | 530 | 836 | 178 |
| Giải támG8 | 67 | 92 | 82 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
67
1
8
2
6
3
02
4
8
5
367
6
67
7
0
8
455
9
89
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
8
1
1557
2
667
3
36
4
-
5
46
6
6
7
-
8
134
9
23
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
3
1
78
2
28
3
569
4
5
5
-
6
37
7
89
8
258
9
00
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 25-03-2024
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 112501 | 225438 |
| Giải nhấtG1 | 42287 | 73161 |
| Giải nhìG2 | 55891 | 10518 |
| Giải baG3 | 00984 20834 | 65054 63724 |
| Giải tưG4 | 16710 51138 80944 95102 27055 66653 54540 | 59864 69624 04961 40591 74207 99531 37939 |
| Giải nămG5 | 8020 | 8077 |
| Giải sáuG6 | 6970 7025 5048 | 5545 3082 5134 |
| Giải bảyG7 | 600 | 083 |
| Giải támG8 | 28 | 43 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
012
1
0
2
058
3
48
4
048
5
35
6
-
7
0
8
47
9
1
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
7
1
8
2
44
3
1489
4
35
5
4
6
114
7
7
8
23
9
1
Lọc số:

