Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 25/01/2021 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 25/01/2021 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 25/01/2021 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 25-01-2021
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé3VA-6VA-7VA-14VA-4VA-2VA
Đặc biệtĐB
00157
Giải nhấtG1
76628
Giải nhìG2
49479
57764
Giải baG3
98479
33581
30972
70416
42514
76196
Giải tưG4
1275
1438
1083
3981
Giải nămG5
7266
7787
7183
0098
3239
7914
Giải sáuG6
836
179
033
Giải bảyG7
19
05
88
55
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
5
1
4469
2
8
3
3689
4
-
5
57
6
46
7
25999
8
113378
9
68
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 25-01-2021
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 1E2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - K04
Ký hiệu Cà MauXSCM - T01K4
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 145583 | 468826 | 757805 |
| Giải nhấtG1 | 53509 | 98540 | 89452 |
| Giải nhìG2 | 60660 | 29909 | 87885 |
| Giải baG3 | 80895 39446 | 21068 65729 | 88656 14880 |
| Giải tưG4 | 52245 18337 19852 24244 02294 61708 21180 | 99600 81563 48356 90769 04651 70417 05215 | 59107 47910 27514 29410 11302 04853 19065 |
| Giải nămG5 | 2871 | 2321 | 0414 |
| Giải sáuG6 | 0818 5602 3784 | 0096 7362 1287 | 2899 9149 2773 |
| Giải bảyG7 | 842 | 072 | 811 |
| Giải támG8 | 24 | 55 | 52 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
289
1
8
2
4
3
7
4
2456
5
2
6
0
7
1
8
034
9
45
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
09
1
57
2
169
3
-
4
0
5
156
6
2389
7
2
8
7
9
6
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
257
1
00144
2
-
3
-
4
9
5
2236
6
5
7
3
8
05
9
9
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 25-01-2021
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 226388 | 142954 |
| Giải nhấtG1 | 56196 | 44828 |
| Giải nhìG2 | 78757 | 52399 |
| Giải baG3 | 99426 63643 | 64624 71994 |
| Giải tưG4 | 98735 86919 02827 01011 02723 69567 84796 | 57074 26239 71810 94659 17134 38222 85699 |
| Giải nămG5 | 6246 | 5902 |
| Giải sáuG6 | 2390 1429 0632 | 5914 8924 0403 |
| Giải bảyG7 | 994 | 588 |
| Giải támG8 | 42 | 78 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
-
1
19
2
3679
3
25
4
236
5
7
6
7
7
-
8
8
9
0466
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
23
1
04
2
2448
3
49
4
-
5
49
6
-
7
48
8
8
9
499
Lọc số:

