Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 24/10/2022 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 24/10/2022 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 24/10/2022 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 24-10-2022
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé8FU-10FU-11FU-4FU-9FU-1FU
Đặc biệtĐB
05499
Giải nhấtG1
10376
Giải nhìG2
24301
13680
Giải baG3
38695
41130
50727
16362
08149
79482
Giải tưG4
8855
9322
2164
0561
Giải nămG5
8869
8529
0030
2126
4951
8249
Giải sáuG6
161
852
598
Giải bảyG7
99
51
40
76
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
1
1
-
2
2679
3
00
4
099
5
1125
6
11249
7
66
8
02
9
5899
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 24-10-2022
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 10E2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - L43
Ký hiệu Cà MauXSCM - 22-T10K4
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 099412 | 682158 | 555582 |
| Giải nhấtG1 | 03018 | 42224 | 64287 |
| Giải nhìG2 | 07226 | 97036 | 08397 |
| Giải baG3 | 79438 41846 | 04413 28618 | 43824 01836 |
| Giải tưG4 | 92081 96865 93346 70679 43676 03784 05018 | 29657 99320 99502 40551 08743 27418 74307 | 96057 46187 05078 26936 87953 25628 53970 |
| Giải nămG5 | 1438 | 7394 | 0498 |
| Giải sáuG6 | 6280 8714 6965 | 6349 7847 1745 | 3093 1552 2790 |
| Giải bảyG7 | 849 | 656 | 715 |
| Giải támG8 | 70 | 24 | 03 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
-
1
2488
2
6
3
88
4
669
5
-
6
55
7
069
8
014
9
-
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
27
1
388
2
044
3
6
4
3579
5
1678
6
-
7
-
8
-
9
4
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
3
1
5
2
48
3
66
4
-
5
237
6
-
7
08
8
277
9
0378
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 24-10-2022
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 493305 | 358287 |
| Giải nhấtG1 | 20653 | 81930 |
| Giải nhìG2 | 81764 | 62470 |
| Giải baG3 | 59400 20757 | 57510 91767 |
| Giải tưG4 | 36984 62749 35919 08615 96569 95084 47473 | 12633 22267 65292 11167 07586 10000 87806 |
| Giải nămG5 | 1063 | 8756 |
| Giải sáuG6 | 7284 6608 1646 | 3441 1602 8071 |
| Giải bảyG7 | 726 | 378 |
| Giải támG8 | 94 | 80 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
058
1
59
2
6
3
-
4
69
5
37
6
349
7
3
8
444
9
4
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
026
1
0
2
-
3
03
4
1
5
6
6
777
7
018
8
067
9
2
Lọc số:

