Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 24/04/2023 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 24/04/2023 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 24/04/2023 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 24-04-2023
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé15QC-12QC-10QC-4QC-13QC-7QC
Đặc biệtĐB
42105
Giải nhấtG1
06909
Giải nhìG2
54521
44002
Giải baG3
05311
76581
98146
75329
02653
37386
Giải tưG4
8315
2375
1673
0403
Giải nămG5
2683
9581
3630
3726
0379
1451
Giải sáuG6
347
874
370
Giải bảyG7
48
86
10
63
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
2359
1
015
2
169
3
0
4
678
5
13
6
3
7
03459
8
11366
9
-
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 24-04-2023
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 4E2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - N17
Ký hiệu Cà MauXSCM - 23-T04K4
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 228827 | 102237 | 963087 |
| Giải nhấtG1 | 97773 | 64748 | 80464 |
| Giải nhìG2 | 80521 | 66122 | 46373 |
| Giải baG3 | 67374 60126 | 54089 65129 | 42871 01243 |
| Giải tưG4 | 57937 29742 47636 24830 55989 12784 04115 | 85909 80181 79783 10648 04815 64180 69455 | 05536 77969 29240 46432 59254 49084 98232 |
| Giải nămG5 | 4052 | 8586 | 7405 |
| Giải sáuG6 | 5549 5495 3306 | 8853 4404 7852 | 9513 5132 1148 |
| Giải bảyG7 | 126 | 727 | 915 |
| Giải támG8 | 44 | 87 | 59 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
6
1
5
2
1667
3
067
4
249
5
2
6
-
7
34
8
49
9
5
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
49
1
5
2
279
3
7
4
88
5
235
6
-
7
-
8
013679
9
-
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
5
1
35
2
-
3
2226
4
038
5
49
6
49
7
13
8
47
9
-
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 24-04-2023
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 345966 | 871617 |
| Giải nhấtG1 | 59719 | 80186 |
| Giải nhìG2 | 19980 | 78169 |
| Giải baG3 | 99176 07792 | 86130 97927 |
| Giải tưG4 | 71742 64583 84592 34194 67525 51031 96918 | 27452 63586 06423 08701 10565 67937 99970 |
| Giải nămG5 | 5159 | 2641 |
| Giải sáuG6 | 1033 7474 2024 | 5490 1136 4990 |
| Giải bảyG7 | 514 | 736 |
| Giải támG8 | 24 | 23 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
-
1
489
2
445
3
13
4
2
5
9
6
6
7
46
8
03
9
224
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
1
1
7
2
337
3
0667
4
1
5
2
6
59
7
0
8
66
9
00
Lọc số:

