Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 24/01/2022 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 24/01/2022 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 24/01/2022 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 24-01-2022
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé2RH-15RH-5RH-1RH-11RH-13RH
Đặc biệtĐB
97132
Giải nhấtG1
87646
Giải nhìG2
25260
21753
Giải baG3
28002
83308
98610
04093
44259
70497
Giải tưG4
3752
6705
8678
4699
Giải nămG5
4697
8502
1413
4963
1700
8258
Giải sáuG6
594
825
198
Giải bảyG7
62
67
77
25
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
02258
1
03
2
55
3
2
4
6
5
2389
6
0237
7
78
8
-
9
347789
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 24-01-2022
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 1E2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - L04
Ký hiệu Cà MauXSCM - 22-T1K4
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 516375 | 708802 | 765216 |
| Giải nhấtG1 | 86968 | 46523 | 56766 |
| Giải nhìG2 | 82663 | 34811 | 14988 |
| Giải baG3 | 47994 40480 | 55163 18367 | 87903 04156 |
| Giải tưG4 | 68690 69237 49057 09164 76424 42815 60978 | 91943 57266 14580 78260 02859 87503 15295 | 42281 39826 28425 92617 03114 30291 41035 |
| Giải nămG5 | 4057 | 7770 | 4708 |
| Giải sáuG6 | 5140 5080 1090 | 3913 8630 2302 | 5212 8215 9910 |
| Giải bảyG7 | 046 | 554 | 810 |
| Giải támG8 | 94 | 74 | 57 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
-
1
5
2
4
3
7
4
06
5
77
6
348
7
58
8
00
9
0044
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
223
1
13
2
3
3
0
4
3
5
49
6
0367
7
04
8
0
9
5
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
38
1
0024567
2
56
3
5
4
-
5
67
6
6
7
-
8
18
9
1
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 24-01-2022
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 601401 | 087742 |
| Giải nhấtG1 | 04413 | 70171 |
| Giải nhìG2 | 62099 | 41195 |
| Giải baG3 | 18668 54458 | 50422 00292 |
| Giải tưG4 | 76105 82162 43689 59824 39169 78677 07479 | 85809 45361 94927 07846 44767 29398 21181 |
| Giải nămG5 | 8382 | 7610 |
| Giải sáuG6 | 6564 4866 3815 | 7369 4742 8482 |
| Giải bảyG7 | 049 | 298 |
| Giải támG8 | 76 | 41 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
15
1
35
2
4
3
-
4
9
5
8
6
24689
7
679
8
29
9
9
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
9
1
0
2
27
3
-
4
1226
5
-
6
179
7
1
8
12
9
2588
Lọc số:

