Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 23/10/2023 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 23/10/2023 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 23/10/2023 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 23-10-2023
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé8AP-17AP-18AP-11AP-19AP-14AP-12AP-6AP
Đặc biệtĐB
45844
Giải nhấtG1
81410
Giải nhìG2
39827
16925
Giải baG3
90991
80983
17191
17602
25316
06849
Giải tưG4
6536
0204
2560
3746
Giải nămG5
0908
6717
3361
8500
8619
8362
Giải sáuG6
244
890
441
Giải bảyG7
88
11
81
35
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
0248
1
01679
2
57
3
56
4
14469
5
-
6
012
7
-
8
138
9
011
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 23-10-2023
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 10D2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - N43
Ký hiệu Cà MauXSCM - 23-T10K4
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 870926 | 569478 | 800926 |
| Giải nhấtG1 | 72791 | 89728 | 51136 |
| Giải nhìG2 | 57116 | 80726 | 10048 |
| Giải baG3 | 02762 35480 | 19848 05741 | 79295 90219 |
| Giải tưG4 | 21407 10866 75888 08388 85880 02035 98627 | 72862 09567 80214 58421 10295 50454 51824 | 99696 81861 85629 87264 04545 85172 44762 |
| Giải nămG5 | 8812 | 6793 | 2091 |
| Giải sáuG6 | 1329 1012 9368 | 7027 4286 9642 | 0786 3333 6738 |
| Giải bảyG7 | 134 | 432 | 975 |
| Giải támG8 | 55 | 29 | 87 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
7
1
226
2
679
3
45
4
-
5
5
6
268
7
-
8
0088
9
1
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
-
1
4
2
146789
3
2
4
128
5
4
6
27
7
8
8
6
9
35
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
-
1
9
2
69
3
368
4
58
5
-
6
124
7
25
8
67
9
156
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 23-10-2023
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 145778 | 022287 |
| Giải nhấtG1 | 22647 | 29318 |
| Giải nhìG2 | 42692 | 57162 |
| Giải baG3 | 03898 95730 | 32609 93235 |
| Giải tưG4 | 57333 24760 06688 19708 82123 15461 51049 | 11279 57646 01615 62561 29612 02365 67819 |
| Giải nămG5 | 8938 | 5625 |
| Giải sáuG6 | 7686 9191 8427 | 8568 8279 1099 |
| Giải bảyG7 | 010 | 635 |
| Giải támG8 | 23 | 16 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
8
1
0
2
337
3
038
4
79
5
-
6
01
7
8
8
68
9
128
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
9
1
25689
2
5
3
55
4
6
5
-
6
1258
7
99
8
7
9
9
Lọc số:

