Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 23/10/2010 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 23/10/2010 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 23/10/2010 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 23-10-2010
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Đặc biệtĐB
89193
Giải nhấtG1
45312
Giải nhìG2
16881
46813
Giải baG3
24850
14205
89343
85784
90427
76729
Giải tưG4
0268
0037
8279
5313
Giải nămG5
0491
9589
0209
7907
4254
5173
Giải sáuG6
500
518
557
Giải bảyG7
56
11
23
80
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
0579
1
12338
2
379
3
7
4
3
5
0467
6
8
7
39
8
0149
9
13
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 23-10-2010
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 10D7
Ký hiệu Long AnXSLA - 10K4
Ký hiệu Hậu GiangXSHG - K4T10
Ký hiệu Bình PhướcXSBP - 10K4
| Giải | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 841154 | 668540 | 891987 | 460042 |
| Giải nhấtG1 | 21326 | 19433 | 45151 | 97260 |
| Giải nhìG2 | 53981 | 63231 | 47466 | 71111 |
| Giải baG3 | 35953 89419 | 14089 84095 | 09930 60278 | 84758 69692 |
| Giải tưG4 | 00661 33781 33035 52170 55358 16768 96965 | 25567 46543 41569 95209 09782 06132 88246 | 77662 30809 43773 10757 96109 37210 02095 | 42178 98608 62032 28325 83676 04443 80332 |
| Giải nămG5 | 9444 | 8697 | 9362 | 5933 |
| Giải sáuG6 | 7598 2048 8650 | 7530 6857 6498 | 3931 8699 1966 | 3303 9771 9690 |
| Giải bảyG7 | 658 | 289 | 937 | 624 |
| Giải támG8 | 77 | 48 | 02 | 07 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
-
1
9
2
6
3
5
4
48
5
03488
6
158
7
07
8
11
9
8
Đài: Long An
Đầu
Đuôi
0
9
1
-
2
-
3
0123
4
0368
5
7
6
79
7
-
8
299
9
578
Đài: Hậu Giang
Đầu
Đuôi
0
299
1
0
2
-
3
017
4
-
5
17
6
2266
7
38
8
7
9
59
Đài: Bình Phước
Đầu
Đuôi
0
378
1
1
2
45
3
223
4
23
5
8
6
0
7
168
8
-
9
02
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 23-10-2010
Ký hiệu Quảng NgãiXSQNG
Ký hiệu Đà NẵngXSDNG
Ký hiệu Đắk NôngXSDNO
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 70149 | 33015 | 71956 |
| Giải nhấtG1 | 42013 | 83296 | 00390 |
| Giải nhìG2 | 55623 | 78497 | 53643 |
| Giải baG3 | 88232 56008 | 76026 86979 | 12466 83249 |
| Giải tưG4 | 13993 95761 26978 65921 36577 03395 80706 | 51250 10085 36598 53980 77169 73987 42585 | 81091 90322 50406 47030 76396 04114 24273 |
| Giải nămG5 | 3837 | 6259 | 4361 |
| Giải sáuG6 | 6787 2628 8454 | 6448 1948 6876 | 2668 8320 4040 |
| Giải bảyG7 | 372 | 773 | 005 |
| Giải támG8 | 42 | 90 | 69 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Quảng Ngãi
Đầu
Đuôi
0
68
1
3
2
138
3
27
4
29
5
4
6
1
7
278
8
7
9
35
Đài: Đà Nẵng
Đầu
Đuôi
0
-
1
5
2
6
3
-
4
88
5
09
6
9
7
369
8
0557
9
0678
Đài: Đắk Nông
Đầu
Đuôi
0
56
1
4
2
02
3
0
4
039
5
6
6
1689
7
3
8
-
9
016
Lọc số:

