Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 23/05/2022 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 23/05/2022 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 23/05/2022 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 23-05-2022
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé6XV-14XV-5XV-4XV-1XV-10XV
Đặc biệtĐB
29213
Giải nhấtG1
64806
Giải nhìG2
79526
21519
Giải baG3
79055
83498
48166
66999
60892
26542
Giải tưG4
2922
8295
5736
1480
Giải nămG5
1192
7948
7140
7108
2577
6229
Giải sáuG6
025
779
153
Giải bảyG7
17
54
81
51
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
68
1
379
2
2569
3
6
4
028
5
1345
6
6
7
79
8
01
9
22589
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 23-05-2022
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 5D2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - L21
Ký hiệu Cà MauXSCM - 22-T5K4
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 149345 | 076308 | 123922 |
| Giải nhấtG1 | 70764 | 29541 | 37774 |
| Giải nhìG2 | 97125 | 33518 | 77201 |
| Giải baG3 | 55338 00119 | 42316 33564 | 79165 98939 |
| Giải tưG4 | 32211 94030 83232 53256 21222 18911 92030 | 40450 32754 52849 65917 92567 54326 91562 | 15279 88087 69835 86454 18843 46922 25919 |
| Giải nămG5 | 9464 | 4098 | 9329 |
| Giải sáuG6 | 3557 5302 4157 | 9527 7717 9848 | 2487 8840 8085 |
| Giải bảyG7 | 495 | 704 | 468 |
| Giải támG8 | 64 | 21 | 29 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
2
1
119
2
25
3
0028
4
5
5
677
6
444
7
-
8
-
9
5
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
48
1
6778
2
167
3
-
4
189
5
04
6
247
7
-
8
-
9
8
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
1
1
9
2
2299
3
59
4
03
5
4
6
58
7
49
8
577
9
-
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 23-05-2022
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 013131 | 680384 |
| Giải nhấtG1 | 31488 | 08498 |
| Giải nhìG2 | 65417 | 66730 |
| Giải baG3 | 29351 92881 | 86422 75713 |
| Giải tưG4 | 75711 15909 66545 61503 40546 49675 87878 | 45379 67298 30349 27176 82338 13761 28811 |
| Giải nămG5 | 0291 | 6219 |
| Giải sáuG6 | 9328 2906 0016 | 7434 3173 2284 |
| Giải bảyG7 | 872 | 506 |
| Giải támG8 | 49 | 69 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
369
1
167
2
8
3
1
4
569
5
1
6
-
7
258
8
18
9
1
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
6
1
139
2
2
3
048
4
9
5
-
6
19
7
369
8
44
9
88
Lọc số:

