Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 23/02/2026 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 23/02/2026 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 23/02/2026 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 23-02-2026
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé12VH-3VH-2VH-13VH-5VH-8VH
Đặc biệtĐB
67655
Giải nhấtG1
11374
Giải nhìG2
55205
21535
Giải baG3
48054
88283
90399
42416
59902
57645
Giải tưG4
1162
5668
4592
4642
Giải nămG5
1722
1829
7715
0901
3426
7719
Giải sáuG6
396
332
669
Giải bảyG7
45
43
00
57
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
0125
1
569
2
269
3
25
4
2355
5
457
6
289
7
4
8
3
9
269
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 23-02-2026
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 2D2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - V08
Ký hiệu Cà MauXSCM - 26-T02K4
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 278841 | 586568 | 792898 |
| Giải nhấtG1 | 57517 | 78965 | 73641 |
| Giải nhìG2 | 02754 | 11280 | 51387 |
| Giải baG3 | 13701 57261 | 82199 17737 | 47785 71035 |
| Giải tưG4 | 90433 07238 23456 02295 71619 60077 84886 | 35507 81488 44958 62071 83255 71271 79058 | 81135 61294 65993 37175 06657 43551 79786 |
| Giải nămG5 | 0291 | 2592 | 2825 |
| Giải sáuG6 | 9929 5025 9713 | 3452 5668 7096 | 0833 7475 3364 |
| Giải bảyG7 | 645 | 061 | 840 |
| Giải támG8 | 95 | 89 | 90 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
1
1
379
2
59
3
38
4
15
5
46
6
1
7
7
8
6
9
155
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
7
1
-
2
-
3
7
4
-
5
2588
6
1588
7
11
8
089
9
269
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
-
1
-
2
5
3
355
4
01
5
17
6
4
7
55
8
567
9
0348
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 23-02-2026
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 764064 | 071982 |
| Giải nhấtG1 | 46820 | 67551 |
| Giải nhìG2 | 71354 | 64779 |
| Giải baG3 | 44889 96126 | 59000 17917 |
| Giải tưG4 | 92991 86858 10044 81503 04669 20923 06791 | 45494 35685 85824 24793 07232 99936 85752 |
| Giải nămG5 | 5618 | 9957 |
| Giải sáuG6 | 9042 0371 3073 | 0496 9683 6258 |
| Giải bảyG7 | 422 | 211 |
| Giải támG8 | 63 | 96 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
3
1
8
2
0236
3
-
4
24
5
48
6
349
7
13
8
9
9
11
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
0
1
17
2
4
3
26
4
-
5
1278
6
-
7
9
8
235
9
3466
Lọc số:

