Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 23/01/2023 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 23/01/2023 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 23/01/2023 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 23-01-2023
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé16LK-9LK-6LK-17LK-2LK-19LK-3LK-14LK
Đặc biệtĐB
91869
Giải nhấtG1
62613
Giải nhìG2
89561
17438
Giải baG3
79710
68693
48902
08300
92038
67549
Giải tưG4
2455
1085
3800
5406
Giải nămG5
1138
8058
3367
2046
1602
0067
Giải sáuG6
216
832
186
Giải bảyG7
18
36
82
59
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
00226
1
0368
2
-
3
26888
4
69
5
589
6
1779
7
-
8
256
9
3
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 23-01-2023
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 1D2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - N04
Ký hiệu Cà MauXSCM - 23-T01K4
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 929647 | 241081 | 114916 |
| Giải nhấtG1 | 23955 | 08505 | 42726 |
| Giải nhìG2 | 24213 | 78004 | 98686 |
| Giải baG3 | 34565 55651 | 06978 70855 | 27741 36372 |
| Giải tưG4 | 00556 25563 24722 70087 54307 52874 46694 | 41470 30057 71748 86494 76524 36842 94165 | 65593 20112 06479 60247 21215 65051 07439 |
| Giải nămG5 | 0006 | 5839 | 5010 |
| Giải sáuG6 | 6837 7526 4177 | 4162 7760 1884 | 6836 2442 5335 |
| Giải bảyG7 | 735 | 268 | 723 |
| Giải támG8 | 33 | 38 | 11 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
67
1
3
2
26
3
357
4
7
5
156
6
35
7
47
8
7
9
4
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
45
1
-
2
4
3
89
4
28
5
57
6
0258
7
08
8
14
9
4
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
-
1
01256
2
36
3
569
4
127
5
1
6
-
7
29
8
6
9
3
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 23-01-2023
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 307019 | 013817 |
| Giải nhấtG1 | 31279 | 55818 |
| Giải nhìG2 | 48382 | 02501 |
| Giải baG3 | 11409 82792 | 50436 52461 |
| Giải tưG4 | 65970 03897 23063 30588 52497 76787 88184 | 43744 24366 42005 60174 92998 32869 45441 |
| Giải nămG5 | 2673 | 5712 |
| Giải sáuG6 | 2077 8755 7392 | 1382 9255 7491 |
| Giải bảyG7 | 107 | 618 |
| Giải támG8 | 15 | 19 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
79
1
59
2
-
3
-
4
-
5
5
6
3
7
0379
8
2478
9
2277
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
15
1
27889
2
-
3
6
4
14
5
5
6
169
7
4
8
2
9
18
Lọc số:

