Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 23/01/2012 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 23/01/2012 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 23/01/2012 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 23-01-2012
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Đặc biệtĐB
25750
Giải nhấtG1
20753
Giải nhìG2
53096
99387
Giải baG3
64131
09377
96437
94980
18667
82164
Giải tưG4
4917
4852
0874
6485
Giải nămG5
8444
8650
1047
7104
9466
1624
Giải sáuG6
616
445
207
Giải bảyG7
43
77
10
18
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
47
1
0678
2
4
3
17
4
3457
5
0023
6
467
7
477
8
057
9
6
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 23-01-2012
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 1D2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - K04
Ký hiệu Cà MauXSCM - 12T01K4
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 959993 | 627548 | 157322 |
| Giải nhấtG1 | 00703 | 69960 | 78825 |
| Giải nhìG2 | 90503 | 26489 | 95009 |
| Giải baG3 | 06789 46993 | 33371 70454 | 04154 55077 |
| Giải tưG4 | 29425 25444 74921 93878 56937 41850 14931 | 65020 41640 92560 80163 52140 56080 43542 | 01818 60888 06761 31672 00570 08823 98782 |
| Giải nămG5 | 6542 | 9028 | 5515 |
| Giải sáuG6 | 7788 5978 3697 | 3450 1775 9654 | 2343 6939 2567 |
| Giải bảyG7 | 528 | 695 | 617 |
| Giải támG8 | 71 | 18 | 36 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
33
1
-
2
158
3
17
4
24
5
0
6
-
7
188
8
89
9
337
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
-
1
8
2
08
3
-
4
0028
5
044
6
003
7
15
8
09
9
5
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
9
1
578
2
235
3
69
4
3
5
4
6
17
7
027
8
28
9
-
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 23-01-2012
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 26609 | 90970 |
| Giải nhấtG1 | 24108 | 12277 |
| Giải nhìG2 | 35390 | 69174 |
| Giải baG3 | 42014 95271 | 22011 11520 |
| Giải tưG4 | 06690 70490 55988 04579 87055 26065 11223 | 23542 95834 81539 18729 92022 05653 88045 |
| Giải nămG5 | 3833 | 8385 |
| Giải sáuG6 | 0657 8314 2748 | 5195 1531 9232 |
| Giải bảyG7 | 655 | 190 |
| Giải támG8 | 47 | 80 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
89
1
44
2
3
3
3
4
78
5
557
6
5
7
19
8
8
9
000
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
-
1
1
2
029
3
1249
4
25
5
3
6
-
7
047
8
05
9
05
Lọc số:

