Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 23/01/2010 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 23/01/2010 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 23/01/2010 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 23-01-2010
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Đặc biệtĐB
52965
Giải nhấtG1
39860
Giải nhìG2
97460
11188
Giải baG3
59650
93982
67649
85398
80499
05980
Giải tưG4
0189
1501
2482
6731
Giải nămG5
9042
3729
0041
4751
1017
8946
Giải sáuG6
106
207
439
Giải bảyG7
99
18
54
34
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
167
1
78
2
9
3
149
4
1269
5
014
6
005
7
-
8
02289
9
899
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 23-01-2010
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - L:1D7
Ký hiệu Long AnXSLA - L:1K4
Ký hiệu Hậu GiangXSHG - L:K4T1
Ký hiệu Bình PhướcXSBP - L:1K4
| Giải | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 231545 | 117581 | 709505 | 491102 |
| Giải nhấtG1 | 63425 | 97566 | 85108 | 57428 |
| Giải nhìG2 | 55870 | 25922 | 35686 | 20756 |
| Giải baG3 | 13575 70498 | 92503 68579 | 42740 87587 | 75454 14023 |
| Giải tưG4 | 49174 32424 94676 97458 52130 89776 15667 | 74639 93029 19573 73040 33126 93437 75775 | 44786 96975 20678 07235 38233 92039 21777 | 11168 54673 56207 41843 00619 74486 95795 |
| Giải nămG5 | 8747 | 9336 | 8969 | 8651 |
| Giải sáuG6 | 8751 0718 1182 | 4818 5550 5990 | 1013 5838 6830 | 5025 7474 2595 |
| Giải bảyG7 | 804 | 838 | 841 | 618 |
| Giải támG8 | 95 | 12 | 80 | 09 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
4
1
8
2
45
3
0
4
57
5
18
6
7
7
04566
8
2
9
58
Đài: Long An
Đầu
Đuôi
0
3
1
28
2
269
3
6789
4
0
5
0
6
6
7
359
8
1
9
0
Đài: Hậu Giang
Đầu
Đuôi
0
58
1
3
2
-
3
03589
4
01
5
-
6
9
7
578
8
0667
9
-
Đài: Bình Phước
Đầu
Đuôi
0
279
1
89
2
358
3
-
4
3
5
146
6
8
7
34
8
6
9
55
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 23-01-2010
Ký hiệu Quảng NgãiXSQNG
Ký hiệu Đà NẵngXSDNG
Ký hiệu Đắk NôngXSDNO
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 11441 | 05847 | 24213 |
| Giải nhấtG1 | 50159 | 27148 | 36651 |
| Giải nhìG2 | 53341 | 89021 | 39077 |
| Giải baG3 | 56137 91655 | 34736 45410 | 78902 59493 |
| Giải tưG4 | 93296 33028 80476 13236 77693 71529 24117 | 01329 89186 17056 06552 07442 83314 42560 | 96404 77649 15290 77572 84099 92717 27310 |
| Giải nămG5 | 6324 | 1823 | 8046 |
| Giải sáuG6 | 3073 3813 7610 | 6660 6728 7831 | 5185 9058 9742 |
| Giải bảyG7 | 037 | 706 | 769 |
| Giải támG8 | 15 | 11 | 73 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Quảng Ngãi
Đầu
Đuôi
0
-
1
0357
2
489
3
677
4
11
5
59
6
-
7
36
8
-
9
36
Đài: Đà Nẵng
Đầu
Đuôi
0
6
1
014
2
1389
3
16
4
278
5
26
6
00
7
-
8
6
9
-
Đài: Đắk Nông
Đầu
Đuôi
0
24
1
037
2
-
3
-
4
269
5
18
6
9
7
237
8
5
9
039
Lọc số:

