Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 22/10/2011 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 22/10/2011 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 22/10/2011 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 22-10-2011
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Đặc biệtĐB
37172
Giải nhấtG1
07492
Giải nhìG2
00332
30761
Giải baG3
87718
90568
14481
59043
03649
77206
Giải tưG4
0468
1940
6567
7959
Giải nămG5
3720
2407
2810
4037
5307
9903
Giải sáuG6
288
228
195
Giải bảyG7
90
44
87
56
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
3677
1
08
2
08
3
27
4
0349
5
69
6
1788
7
2
8
178
9
025
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 22-10-2011
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 10D7
Ký hiệu Long AnXSLA - 10K4
Ký hiệu Hậu GiangXSHG - K4T10
Ký hiệu Bình PhướcXSBP - 10K4
| Giải | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 710562 | 311880 | 093051 | 135919 |
| Giải nhấtG1 | 67335 | 85089 | 54616 | 72128 |
| Giải nhìG2 | 92444 | 78107 | 94923 | 19510 |
| Giải baG3 | 87934 87271 | 05412 38624 | 84575 69721 | 74032 30032 |
| Giải tưG4 | 18499 76808 80386 53581 47134 92019 02887 | 63537 70056 67448 81840 50584 25097 18529 | 12255 67410 78931 41549 14723 99866 14118 | 86553 05624 46301 05494 81794 07811 21229 |
| Giải nămG5 | 3380 | 8114 | 8581 | 5117 |
| Giải sáuG6 | 9229 3673 9450 | 4719 6168 6501 | 0788 8436 8514 | 4608 2346 5946 |
| Giải bảyG7 | 196 | 304 | 560 | 302 |
| Giải támG8 | 12 | 78 | 36 | 96 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
8
1
29
2
9
3
445
4
4
5
0
6
2
7
13
8
0167
9
69
Đài: Long An
Đầu
Đuôi
0
147
1
249
2
49
3
7
4
08
5
6
6
8
7
8
8
049
9
7
Đài: Hậu Giang
Đầu
Đuôi
0
-
1
0468
2
133
3
166
4
9
5
15
6
06
7
5
8
18
9
-
Đài: Bình Phước
Đầu
Đuôi
0
128
1
0179
2
489
3
22
4
66
5
3
6
-
7
-
8
-
9
446
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 22-10-2011
Ký hiệu Quảng NgãiXSQNG
Ký hiệu Đà NẵngXSDNG
Ký hiệu Đắk NôngXSDNO
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 49208 | 22255 | 58417 |
| Giải nhấtG1 | 31627 | 32129 | 72221 |
| Giải nhìG2 | 52721 | 77790 | 20136 |
| Giải baG3 | 26361 93895 | 62361 19211 | 38729 42715 |
| Giải tưG4 | 48185 51199 36430 84658 92116 60747 83245 | 64383 51380 95018 63764 94455 70033 39155 | 41820 40037 67257 91670 69440 03050 88417 |
| Giải nămG5 | 6882 | 5670 | 5367 |
| Giải sáuG6 | 0985 3373 8697 | 7391 9543 8464 | 5697 3723 9421 |
| Giải bảyG7 | 309 | 303 | 202 |
| Giải támG8 | 71 | 99 | 45 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Quảng Ngãi
Đầu
Đuôi
0
89
1
6
2
17
3
0
4
57
5
8
6
1
7
13
8
255
9
579
Đài: Đà Nẵng
Đầu
Đuôi
0
3
1
18
2
9
3
3
4
3
5
555
6
144
7
0
8
03
9
019
Đài: Đắk Nông
Đầu
Đuôi
0
2
1
577
2
01139
3
67
4
05
5
07
6
7
7
0
8
-
9
7
Lọc số:

