Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 22/09/2025 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 22/09/2025 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 22/09/2025 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 22-09-2025
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé16NM-17NM-12NM-3NM-8NM-10NM-15NM-2NM
Đặc biệtĐB
47461
Giải nhấtG1
29620
Giải nhìG2
85899
15665
Giải baG3
26430
02650
46909
20558
90939
04310
Giải tưG4
9753
4404
0670
1801
Giải nămG5
2565
3034
0889
9594
9843
8914
Giải sáuG6
604
201
895
Giải bảyG7
86
69
16
38
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
11449
1
046
2
0
3
0489
4
3
5
038
6
1559
7
0
8
69
9
459
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 22-09-2025
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 9D2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - T38
Ký hiệu Cà MauXSCM - 25-T09K4
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 563054 | 767276 | 061495 |
| Giải nhấtG1 | 79807 | 38273 | 15296 |
| Giải nhìG2 | 28736 | 35656 | 08895 |
| Giải baG3 | 87918 71659 | 74058 81383 | 51186 32640 |
| Giải tưG4 | 64926 22281 50949 74880 85016 47748 48018 | 96874 00168 87150 31541 68566 25415 66233 | 61452 74050 13653 20094 67166 26898 81990 |
| Giải nămG5 | 6149 | 4440 | 5874 |
| Giải sáuG6 | 9571 6019 2405 | 8705 0576 7611 | 1269 9223 7437 |
| Giải bảyG7 | 852 | 190 | 944 |
| Giải támG8 | 87 | 48 | 24 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
57
1
6889
2
6
3
6
4
899
5
249
6
-
7
1
8
017
9
-
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
5
1
15
2
-
3
3
4
018
5
068
6
68
7
3466
8
3
9
0
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
-
1
-
2
34
3
7
4
04
5
023
6
69
7
4
8
6
9
045568
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 22-09-2025
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 654379 | 942254 |
| Giải nhấtG1 | 17328 | 35584 |
| Giải nhìG2 | 25976 | 01902 |
| Giải baG3 | 97807 15408 | 08922 00201 |
| Giải tưG4 | 35310 89837 49578 05132 29552 65235 83244 | 70886 28357 02765 16414 00962 36509 78617 |
| Giải nămG5 | 6813 | 6218 |
| Giải sáuG6 | 2169 4792 1148 | 9418 9390 1379 |
| Giải bảyG7 | 030 | 915 |
| Giải támG8 | 96 | 96 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
78
1
03
2
8
3
0257
4
48
5
2
6
9
7
689
8
-
9
26
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
129
1
45788
2
2
3
-
4
-
5
47
6
25
7
9
8
46
9
06
Lọc số:

