Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 22/04/2019 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 22/04/2019 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 22/04/2019 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 22-04-2019
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé9MR-10MR-3MR
Đặc biệtĐB
78819
Giải nhấtG1
34809
Giải nhìG2
11946
98103
Giải baG3
74969
49134
50035
37112
09272
64420
Giải tưG4
4978
9239
1574
5773
Giải nămG5
9962
1437
4658
4769
5078
8509
Giải sáuG6
141
518
573
Giải bảyG7
59
19
00
78
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
0399
1
2899
2
0
3
4579
4
16
5
89
6
299
7
2334888
8
-
9
-
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 22-04-2019
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 4D2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - F16
Ký hiệu Cà MauXSCM - T04K4
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 013099 | 038280 | 099709 |
| Giải nhấtG1 | 62464 | 51153 | 18666 |
| Giải nhìG2 | 53059 | 78134 | 58239 |
| Giải baG3 | 83007 69917 | 80496 18335 | 81624 22161 |
| Giải tưG4 | 80722 29081 66553 87967 26128 22091 50269 | 28839 76303 82887 79326 10330 01888 81303 | 42045 77305 29396 64452 12321 19712 88622 |
| Giải nămG5 | 2893 | 8213 | 7376 |
| Giải sáuG6 | 8665 4525 5699 | 3401 5651 7723 | 4921 1850 3250 |
| Giải bảyG7 | 766 | 526 | 568 |
| Giải támG8 | 97 | 73 | 26 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
7
1
7
2
258
3
-
4
-
5
39
6
45679
7
-
8
1
9
13799
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
133
1
3
2
366
3
0459
4
-
5
13
6
-
7
3
8
078
9
6
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
59
1
2
2
11246
3
9
4
5
5
002
6
168
7
6
8
-
9
6
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 22-04-2019
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 389672 | 188864 |
| Giải nhấtG1 | 07915 | 86127 |
| Giải nhìG2 | 83994 | 20352 |
| Giải baG3 | 73633 31209 | 24461 64261 |
| Giải tưG4 | 31383 03086 10210 70330 80945 43095 52094 | 74189 07530 73981 10442 62295 93407 99203 |
| Giải nămG5 | 1669 | 1416 |
| Giải sáuG6 | 2411 1191 0169 | 0715 6115 7273 |
| Giải bảyG7 | 484 | 944 |
| Giải támG8 | 42 | 29 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
9
1
015
2
-
3
03
4
25
5
-
6
99
7
2
8
346
9
1445
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
37
1
556
2
79
3
0
4
24
5
2
6
114
7
3
8
19
9
5
Lọc số:

