Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 22/04/2011 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 22/04/2011 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 22/04/2011 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 22-04-2011
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Đặc biệtĐB
59436
Giải nhấtG1
71831
Giải nhìG2
84136
86108
Giải baG3
21303
52704
85335
85660
72586
03175
Giải tưG4
1634
3436
9674
8223
Giải nămG5
6804
3264
0470
7583
8642
6112
Giải sáuG6
294
680
502
Giải bảyG7
02
13
50
27
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
223448
1
23
2
37
3
145666
4
2
5
0
6
04
7
045
8
036
9
4
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 22-04-2011
Ký hiệu Vĩnh LongXSVL - 32VL16
Ký hiệu Trà VinhXSTV - 20-TV16
Ký hiệu Bình DươngXSBD - 04KS16
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 174721 | 052640 | 074180 |
| Giải nhấtG1 | 13809 | 93707 | 96177 |
| Giải nhìG2 | 98263 | 17404 | 90757 |
| Giải baG3 | 63150 58500 | 06148 16110 | 97564 81143 |
| Giải tưG4 | 60438 29369 82501 92670 05194 68652 08982 | 23144 56365 87767 74988 76678 19765 67094 | 10335 57738 69355 52424 73444 67670 40459 |
| Giải nămG5 | 0358 | 9979 | 2341 |
| Giải sáuG6 | 9053 9728 8042 | 6831 2967 5987 | 2606 9424 8063 |
| Giải bảyG7 | 233 | 631 | 799 |
| Giải támG8 | 45 | 30 | 38 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Vĩnh Long
Đầu
Đuôi
0
019
1
-
2
18
3
38
4
25
5
0238
6
39
7
0
8
2
9
4
Đài: Trà Vinh
Đầu
Đuôi
0
47
1
0
2
-
3
011
4
048
5
-
6
5577
7
89
8
78
9
4
Đài: Bình Dương
Đầu
Đuôi
0
6
1
-
2
44
3
588
4
134
5
579
6
34
7
07
8
0
9
9
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 22-04-2011
Ký hiệu Ninh ThuậnXSNT
Ký hiệu Gia LaiXSGL
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 88904 | 49162 |
| Giải nhấtG1 | 44026 | 79206 |
| Giải nhìG2 | 46709 | 97357 |
| Giải baG3 | 03435 58544 | 19999 29382 |
| Giải tưG4 | 90876 60137 18812 08845 39772 59995 64330 | 57554 79567 11603 56137 79124 31983 64935 |
| Giải nămG5 | 1020 | 2921 |
| Giải sáuG6 | 0762 9178 4588 | 7881 9845 7179 |
| Giải bảyG7 | 275 | 813 |
| Giải támG8 | 49 | 61 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Ninh Thuận
Đầu
Đuôi
0
49
1
2
2
06
3
057
4
459
5
-
6
2
7
2568
8
8
9
5
Đài: Gia Lai
Đầu
Đuôi
0
36
1
3
2
14
3
57
4
5
5
47
6
127
7
9
8
123
9
9
Lọc số:

