Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 22/03/2010 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 22/03/2010 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 22/03/2010 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 22-03-2010
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Đặc biệtĐB
43156
Giải nhấtG1
61731
Giải nhìG2
44577
65424
Giải baG3
53651
49909
01014
21198
09427
73543
Giải tưG4
5471
8932
5275
7246
Giải nămG5
9886
6712
5435
6912
8077
0863
Giải sáuG6
943
878
455
Giải bảyG7
49
44
37
88
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
9
1
224
2
47
3
1257
4
33469
5
156
6
3
7
15778
8
68
9
8
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 22-03-2010
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - L:3D2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - L:F12
Ký hiệu Cà MauXSCM - L:T3K4
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 396581 | 847348 | 098416 |
| Giải nhấtG1 | 56426 | 54698 | 13374 |
| Giải nhìG2 | 65641 | 82013 | 17079 |
| Giải baG3 | 29064 08071 | 29198 37214 | 83111 67086 |
| Giải tưG4 | 58378 05073 66784 78654 25966 03623 17849 | 51793 60357 65785 67387 74336 80148 38218 | 98197 91186 66980 39172 68244 19774 68449 |
| Giải nămG5 | 6806 | 2972 | 8381 |
| Giải sáuG6 | 7908 0035 5787 | 0546 3345 3471 | 4025 6818 5595 |
| Giải bảyG7 | 049 | 906 | 762 |
| Giải támG8 | 19 | 89 | 14 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
68
1
9
2
36
3
5
4
199
5
4
6
46
7
138
8
147
9
-
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
6
1
348
2
-
3
6
4
5688
5
7
6
-
7
12
8
579
9
388
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
-
1
1468
2
5
3
-
4
49
5
-
6
2
7
2449
8
0166
9
57
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 22-03-2010
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 61238 | 32029 |
| Giải nhấtG1 | 66373 | 10411 |
| Giải nhìG2 | 54156 | 55401 |
| Giải baG3 | 99513 40113 | 20469 96054 |
| Giải tưG4 | 12328 59251 53016 03123 05014 11126 90314 | 77786 56862 58930 92203 14796 18643 23573 |
| Giải nămG5 | 7302 | 0224 |
| Giải sáuG6 | 4666 7584 7003 | 0815 1076 2277 |
| Giải bảyG7 | 899 | 767 |
| Giải támG8 | 91 | 44 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
23
1
33446
2
368
3
8
4
-
5
16
6
6
7
3
8
4
9
19
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
13
1
15
2
49
3
0
4
34
5
4
6
279
7
367
8
6
9
6
Lọc số:

