Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 22/02/2021 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 22/02/2021 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 22/02/2021 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 22-02-2021
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé11YR-15YR-4YR-9YR-14YR-3YR
Đặc biệtĐB
77708
Giải nhấtG1
39543
Giải nhìG2
90233
40768
Giải baG3
85526
36698
75087
25643
46163
77825
Giải tưG4
6424
1416
0405
9483
Giải nămG5
3242
5032
8071
7329
7493
0875
Giải sáuG6
718
462
025
Giải bảyG7
67
18
32
16
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
58
1
6688
2
45569
3
223
4
233
5
-
6
2378
7
15
8
37
9
38
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 22-02-2021
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 2D2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - K08
Ký hiệu Cà MauXSCM - T02K4
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 594003 | 186258 | 599977 |
| Giải nhấtG1 | 98007 | 66436 | 73303 |
| Giải nhìG2 | 68636 | 15208 | 10279 |
| Giải baG3 | 06486 35244 | 86623 73856 | 65971 44700 |
| Giải tưG4 | 70494 83127 10371 00012 76269 57288 00036 | 44200 45617 69510 49190 26906 37203 58399 | 79231 86960 11652 02596 79063 69849 77686 |
| Giải nămG5 | 1764 | 5691 | 1016 |
| Giải sáuG6 | 9050 9639 0790 | 2746 1614 7294 | 6769 8200 2030 |
| Giải bảyG7 | 894 | 510 | 231 |
| Giải támG8 | 25 | 64 | 33 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
37
1
2
2
57
3
669
4
4
5
0
6
49
7
1
8
68
9
044
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
0368
1
0047
2
3
3
6
4
6
5
68
6
4
7
-
8
-
9
0149
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
003
1
6
2
-
3
0113
4
9
5
2
6
039
7
179
8
6
9
6
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 22-02-2021
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 474785 | 665420 |
| Giải nhấtG1 | 68978 | 67286 |
| Giải nhìG2 | 87563 | 84853 |
| Giải baG3 | 25139 64057 | 73195 33242 |
| Giải tưG4 | 96838 43392 86460 10583 80049 45061 08992 | 37053 88733 27703 55807 71990 14935 67683 |
| Giải nămG5 | 9144 | 3976 |
| Giải sáuG6 | 1508 5699 7820 | 4058 3611 9787 |
| Giải bảyG7 | 388 | 747 |
| Giải támG8 | 92 | 64 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
8
1
-
2
0
3
89
4
49
5
7
6
013
7
8
8
358
9
2229
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
37
1
1
2
0
3
35
4
27
5
338
6
4
7
6
8
367
9
05
Lọc số:

