Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 22/01/2024 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 22/01/2024 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 22/01/2024 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 22-01-2024
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé9EX-16EX-19EX-6EX-1EX-12EX-18EX-3EX
Đặc biệtĐB
36910
Giải nhấtG1
79118
Giải nhìG2
28263
37729
Giải baG3
39344
36781
97614
33735
51836
41688
Giải tưG4
7547
3433
7982
3523
Giải nămG5
6779
9563
5686
2191
7374
3556
Giải sáuG6
252
534
420
Giải bảyG7
60
13
65
17
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
-
1
03478
2
039
3
3456
4
47
5
26
6
0335
7
49
8
1268
9
1
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 22-01-2024
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 1D2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - S04
Ký hiệu Cà MauXSCM - 24-T01K4
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 121543 | 383815 | 063778 |
| Giải nhấtG1 | 96362 | 57775 | 28717 |
| Giải nhìG2 | 56153 | 65890 | 72682 |
| Giải baG3 | 67438 36498 | 78777 36932 | 53125 19015 |
| Giải tưG4 | 95857 19139 46833 41162 18701 51000 95811 | 98899 36921 85535 75074 07059 24586 60979 | 77434 11541 57258 91177 71408 28577 42439 |
| Giải nămG5 | 1309 | 1237 | 9497 |
| Giải sáuG6 | 2598 9725 5388 | 7611 1547 9312 | 0585 3598 0106 |
| Giải bảyG7 | 159 | 744 | 970 |
| Giải támG8 | 57 | 93 | 89 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
019
1
1
2
5
3
389
4
3
5
3779
6
22
7
-
8
8
9
88
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
-
1
125
2
1
3
257
4
47
5
9
6
-
7
4579
8
6
9
039
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
68
1
57
2
5
3
49
4
1
5
8
6
-
7
0778
8
259
9
78
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 22-01-2024
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 760075 | 141768 |
| Giải nhấtG1 | 60758 | 63739 |
| Giải nhìG2 | 20938 | 43971 |
| Giải baG3 | 19967 58722 | 96687 45239 |
| Giải tưG4 | 46858 05935 64452 40758 29989 51520 21806 | 43566 87260 52024 11688 28680 18140 48780 |
| Giải nămG5 | 4128 | 9835 |
| Giải sáuG6 | 6811 0815 9989 | 3304 7022 7116 |
| Giải bảyG7 | 989 | 687 |
| Giải támG8 | 48 | 92 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
6
1
15
2
028
3
58
4
8
5
2888
6
7
7
5
8
999
9
-
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
4
1
6
2
24
3
599
4
0
5
-
6
068
7
1
8
00778
9
2
Lọc số:

