Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 21/11/2022 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 21/11/2022 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 21/11/2022 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 21-11-2022
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé5GK-11GK-14GK-6GK-12GK-7GK
Đặc biệtĐB
52091
Giải nhấtG1
32734
Giải nhìG2
23946
43525
Giải baG3
86711
73926
59382
58525
08199
09891
Giải tưG4
7508
4247
6600
5785
Giải nămG5
7051
9777
2130
6304
7143
3659
Giải sáuG6
753
767
938
Giải bảyG7
96
25
69
47
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
048
1
1
2
5556
3
048
4
3677
5
139
6
79
7
7
8
25
9
1169
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 21-11-2022
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 11D2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - L47
Ký hiệu Cà MauXSCM - 22-T11K3
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 146610 | 523839 | 116893 |
| Giải nhấtG1 | 31486 | 28967 | 95624 |
| Giải nhìG2 | 62041 | 31997 | 88782 |
| Giải baG3 | 02655 99691 | 87853 98406 | 34896 64909 |
| Giải tưG4 | 75445 94450 49035 24222 03445 36782 62186 | 13222 56147 73613 63779 24350 74273 42100 | 40769 48167 66302 37097 19165 65834 02827 |
| Giải nămG5 | 0969 | 5450 | 8755 |
| Giải sáuG6 | 3494 6865 0915 | 1820 9736 7418 | 1615 0190 7825 |
| Giải bảyG7 | 564 | 926 | 542 |
| Giải támG8 | 55 | 10 | 75 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
-
1
05
2
2
3
5
4
155
5
055
6
459
7
-
8
266
9
14
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
06
1
038
2
026
3
69
4
7
5
003
6
7
7
39
8
-
9
7
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
29
1
5
2
457
3
4
4
2
5
5
6
579
7
5
8
2
9
0367
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 21-11-2022
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 376288 | 079141 |
| Giải nhấtG1 | 50967 | 75694 |
| Giải nhìG2 | 07672 | 24105 |
| Giải baG3 | 26283 55020 | 92820 03400 |
| Giải tưG4 | 73373 22111 32189 37012 11188 39184 94366 | 63159 22647 11585 17520 32885 49064 93840 |
| Giải nămG5 | 4595 | 0358 |
| Giải sáuG6 | 4266 1483 6227 | 5090 9838 3011 |
| Giải bảyG7 | 625 | 136 |
| Giải támG8 | 38 | 53 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
-
1
12
2
057
3
8
4
-
5
-
6
667
7
23
8
334889
9
5
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
05
1
1
2
00
3
68
4
017
5
389
6
4
7
-
8
55
9
04
Lọc số:

