Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 21/09/2020 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 21/09/2020 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 21/09/2020 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 21-09-2020
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé9PA-14PA-15PA-3PA-12PA-2PA
Đặc biệtĐB
68757
Giải nhấtG1
12181
Giải nhìG2
13951
12884
Giải baG3
08419
69298
11237
87495
28647
58511
Giải tưG4
6564
9713
9454
7696
Giải nămG5
2374
4864
1502
0836
4747
8317
Giải sáuG6
839
691
363
Giải bảyG7
29
35
21
49
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
2
1
1379
2
19
3
5679
4
779
5
147
6
344
7
4
8
14
9
1568
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 21-09-2020
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 9D2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - H38
Ký hiệu Cà MauXSCM - T09K3
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 391596 | 228279 | 917038 |
| Giải nhấtG1 | 81353 | 32633 | 35260 |
| Giải nhìG2 | 60266 | 84583 | 41069 |
| Giải baG3 | 36546 75009 | 18511 47439 | 37141 33958 |
| Giải tưG4 | 91151 86655 48911 39667 96196 73003 82608 | 72316 23123 09892 18082 82350 89296 78372 | 21565 74070 60141 57666 21581 29573 66153 |
| Giải nămG5 | 3855 | 5096 | 5816 |
| Giải sáuG6 | 7167 8230 3449 | 4704 5344 4159 | 5642 1363 5126 |
| Giải bảyG7 | 704 | 528 | 237 |
| Giải támG8 | 87 | 65 | 91 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
3489
1
1
2
-
3
0
4
69
5
1355
6
677
7
-
8
7
9
66
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
4
1
16
2
38
3
39
4
4
5
09
6
5
7
29
8
23
9
266
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
-
1
6
2
6
3
78
4
112
5
38
6
03569
7
03
8
1
9
1
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 21-09-2020
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 865018 | 465299 |
| Giải nhấtG1 | 31939 | 45727 |
| Giải nhìG2 | 21077 | 74851 |
| Giải baG3 | 86150 76484 | 75466 26248 |
| Giải tưG4 | 02933 63091 31014 23078 07831 11366 68001 | 09262 97139 52445 73867 47238 04051 50376 |
| Giải nămG5 | 0196 | 0380 |
| Giải sáuG6 | 4968 6009 5956 | 2056 6294 6794 |
| Giải bảyG7 | 382 | 742 |
| Giải támG8 | 28 | 22 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
19
1
48
2
8
3
139
4
-
5
06
6
68
7
78
8
24
9
16
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
-
1
-
2
27
3
89
4
258
5
116
6
267
7
6
8
0
9
449
Lọc số:

