Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 21/04/2025 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 21/04/2025 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 21/04/2025 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 21-04-2025
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé13EV-2EV-9EV-6EV-4EV-15EV
Đặc biệtĐB
74906
Giải nhấtG1
76418
Giải nhìG2
31723
37024
Giải baG3
43406
83752
69055
95844
79164
64179
Giải tưG4
3982
4919
7233
1669
Giải nămG5
8706
2381
0059
5539
4060
0756
Giải sáuG6
292
744
224
Giải bảyG7
49
50
83
76
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
666
1
89
2
344
3
39
4
449
5
02569
6
049
7
69
8
123
9
2
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 21-04-2025
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 4D2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - T16
Ký hiệu Cà MauXSCM - 25-T04K3
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 955525 | 055533 | 437633 |
| Giải nhấtG1 | 92063 | 59475 | 20386 |
| Giải nhìG2 | 64389 | 21550 | 14617 |
| Giải baG3 | 39183 79606 | 17621 58786 | 95064 56704 |
| Giải tưG4 | 62799 54812 27300 92873 45971 60810 67006 | 67753 82347 52552 83513 46929 33023 56476 | 14922 90281 02183 50233 05714 79062 47376 |
| Giải nămG5 | 6182 | 7817 | 4826 |
| Giải sáuG6 | 8929 2925 2008 | 6589 8001 0111 | 3092 6839 3701 |
| Giải bảyG7 | 866 | 140 | 684 |
| Giải támG8 | 49 | 30 | 71 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
0668
1
02
2
559
3
-
4
9
5
-
6
36
7
13
8
239
9
9
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
1
1
137
2
139
3
03
4
07
5
023
6
-
7
56
8
69
9
-
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
14
1
47
2
26
3
339
4
-
5
-
6
24
7
16
8
1346
9
2
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 21-04-2025
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 843518 | 581392 |
| Giải nhấtG1 | 13082 | 37290 |
| Giải nhìG2 | 92200 | 31993 |
| Giải baG3 | 13383 07563 | 31176 32349 |
| Giải tưG4 | 87914 47492 76568 62811 60247 90112 01577 | 87012 95576 02650 21270 91461 78647 61824 |
| Giải nămG5 | 2132 | 9069 |
| Giải sáuG6 | 8090 2256 0699 | 3747 4532 8510 |
| Giải bảyG7 | 959 | 923 |
| Giải támG8 | 80 | 87 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
0
1
1248
2
-
3
2
4
7
5
69
6
38
7
7
8
023
9
029
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
-
1
02
2
34
3
2
4
779
5
0
6
19
7
066
8
7
9
023
Lọc số:

