Tiện ích thông minh
KQXS - Kết quả xổ số ngày 21/02/2022 đầy đủ
Kết quả xổ số ngày 21/02/2022 đầy đủ và chính xác. Cập nhật các giải thưởng KQXS 21/02/2022 tất cả các nhà đài toàn quốc.
Kết quả ngày: 21-02-2022
Xổ số Miền Bắc (XSMB)
Ký hiệu vé6SN-10SN-9SN-15SN-7SN-11SN
Đặc biệtĐB
89665
Giải nhấtG1
42044
Giải nhìG2
94296
58067
Giải baG3
72571
67501
86583
15273
63103
17218
Giải tưG4
1896
1660
6758
2294
Giải nămG5
8274
9431
4104
9453
5764
9597
Giải sáuG6
918
388
484
Giải bảyG7
27
94
15
91
Bảng Loto
Đầu
Đuôi
0
134
1
588
2
7
3
1
4
4
5
38
6
0457
7
134
8
348
9
144667
Lọc số:
Xổ số Miền Nam (XSMN)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Ngày mở thưởng: 21-02-2022
Ký hiệu TP. HCMXSHCM - 2D2
Ký hiệu Đồng ThápXSDT - L08
Ký hiệu Cà MauXSCM - 22-T2K3
| Giải | |||
|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 613555 | 844598 | 454983 |
| Giải nhấtG1 | 45779 | 42739 | 41618 |
| Giải nhìG2 | 10760 | 11348 | 36657 |
| Giải baG3 | 44723 39659 | 15604 91480 | 90069 01429 |
| Giải tưG4 | 89851 76321 04024 93761 14158 89863 44071 | 86715 90506 41207 07206 91551 83486 60940 | 08078 69295 51181 56361 38906 54263 96072 |
| Giải nămG5 | 1114 | 2951 | 1491 |
| Giải sáuG6 | 7169 1146 5992 | 3802 8657 6428 | 3864 2634 9276 |
| Giải bảyG7 | 919 | 921 | 953 |
| Giải támG8 | 02 | 46 | 43 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: TP. HCM
Đầu
Đuôi
0
2
1
49
2
134
3
-
4
6
5
1589
6
0139
7
19
8
-
9
2
Đài: Đồng Tháp
Đầu
Đuôi
0
24667
1
5
2
18
3
9
4
068
5
117
6
-
7
-
8
06
9
8
Đài: Cà Mau
Đầu
Đuôi
0
6
1
8
2
9
3
4
4
3
5
37
6
1349
7
268
8
13
9
15
Lọc số:
Xổ số Miền Trung (XSMT)
Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Ngày mở thưởng: 21-02-2022
Ký hiệu Phú YênXSPY
Ký hiệu HuếXSH
| Giải | ||
|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 334626 | 205592 |
| Giải nhấtG1 | 15515 | 23031 |
| Giải nhìG2 | 90244 | 27516 |
| Giải baG3 | 37169 81625 | 20728 09474 |
| Giải tưG4 | 40885 00634 11554 05082 05704 94531 30675 | 22054 59000 05577 34542 88551 82212 32721 |
| Giải nămG5 | 2690 | 0877 |
| Giải sáuG6 | 8051 5091 2572 | 9431 0130 9115 |
| Giải bảyG7 | 676 | 252 |
| Giải támG8 | 20 | 60 |
Bảng Loto Đầu - Đuôi
Đài: Phú Yên
Đầu
Đuôi
0
4
1
5
2
056
3
14
4
4
5
14
6
9
7
256
8
25
9
01
Đài: Huế
Đầu
Đuôi
0
0
1
256
2
18
3
011
4
2
5
124
6
0
7
477
8
-
9
2
Lọc số:

